Kimono là gì? 👘 Ý nghĩa, cách dùng Kimono
Kimono là gì? Kimono (着物) là trang phục truyền thống của Nhật Bản, có nghĩa đen là “đồ để mặc”, được ghép từ hai chữ Hán: “ki” (着 – mặc) và “mono” (物 – đồ vật). Đây là quốc phục của xứ Phù Tang, mang đậm giá trị văn hóa và nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “Kimono” trong đời sống nhé!
Kimono nghĩa là gì?
Kimono là trang phục truyền thống Nhật Bản có dạng áo choàng dài hình chữ T, tay áo rộng, thân áo hình chữ nhật, được cố định bằng thắt lưng Obi. Trong tiếng Nhật, Kimono còn được gọi là Wafuku (和服), nghĩa là “y phục Đại Hòa”.
Trong văn hóa Nhật Bản: Kimono không chỉ là trang phục mà còn là biểu tượng của sự tinh tế, thanh lịch. Màu sắc, họa tiết trên Kimono thể hiện độ tuổi, tình trạng hôn nhân và đẳng cấp xã hội của người mặc.
Trong đời sống hiện đại: Người Nhật thường mặc Kimono trong các dịp quan trọng như đám cưới, lễ trưởng thành, tang lễ và các lễ hội truyền thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kimono
Kimono có nguồn gốc từ thời Heian (794-1185), ban đầu chịu ảnh hưởng từ trang phục triều đại nhà Đường (Trung Quốc), sau đó được cải tiến thành phong cách riêng của Nhật Bản.
Sử dụng từ “Kimono” khi nói về trang phục truyền thống Nhật Bản, văn hóa xứ Phù Tang hoặc các dịp lễ nghi trang trọng.
Kimono sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “Kimono” được dùng khi nhắc đến trang phục truyền thống Nhật, các sự kiện văn hóa, lễ hội hoặc khi mô tả vẻ đẹp thanh lịch của phụ nữ Nhật Bản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kimono
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Kimono” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô dâu Nhật Bản mặc Kimono trắng trong lễ cưới truyền thống.”
Phân tích: Chỉ loại Kimono Shiromuku dành riêng cho cô dâu trong đám cưới.
Ví dụ 2: “Các cô gái trẻ diện Kimono Furisode trong lễ trưởng thành.”
Phân tích: Furisode là loại Kimono tay dài dành cho thiếu nữ chưa chồng.
Ví dụ 3: “Du khách có thể thuê Kimono để chụp ảnh tại Kyoto.”
Phân tích: Dịch vụ cho thuê Kimono phổ biến tại các điểm du lịch Nhật Bản.
Ví dụ 4: “Nghệ thuật may Kimono được công nhận là di sản văn hóa.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị nghệ thuật và văn hóa của Kimono.
Ví dụ 5: “Mẹ cô ấy mặc Kimono đen Tomesode trong đám cưới con gái.”
Phân tích: Tomesode là loại Kimono trang trọng dành cho phụ nữ đã kết hôn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kimono
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Kimono”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Wafuku (和服) | Yofuku (洋服 – trang phục phương Tây) |
| Yukata | Âu phục |
| Furisode | Quần áo hiện đại |
| Tomesode | Thời trang đường phố |
| Houmongi | Casual wear |
| Trang phục truyền thống | Trang phục công sở |
Dịch Kimono sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kimono | 和服 (Héfú) | Kimono | 着物 (Kimono) | 기모노 (Gimono) |
Kết luận
Kimono là gì? Tóm lại, Kimono là trang phục truyền thống Nhật Bản mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, biểu tượng cho sự thanh lịch và tinh tế của xứ Phù Tang. Hiểu đúng về Kimono giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa Nhật Bản.
