Đột ngột là gì? 💨 Nghĩa đầy đủ
Đột ngột là gì? Đột ngột là từ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không báo trước, khiến người ta không kịp chuẩn bị. Đây là tính từ thường dùng để miêu tả những tình huống xuất hiện nhanh chóng, gây bất ngờ hoặc thay đổi ngoài dự kiến. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “đột ngột” ngay bên dưới!
Đột ngột nghĩa là gì?
Đột ngột là tính từ chỉ sự việc, hành động hoặc hiện tượng xảy ra một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước. Từ này thường được dùng để diễn tả những thay đổi nhanh chóng, nằm ngoài dự đoán của con người.
Trong tiếng Việt, từ “đột ngột” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trong giao tiếp hàng ngày: “Đột ngột” thường miêu tả các sự kiện bất ngờ như thay đổi thời tiết, tin tức hoặc hành động của ai đó. Ví dụ: “Anh ấy đột ngột xuất hiện khiến tôi giật mình.”
Trong văn học: Từ này tạo hiệu ứng kịch tính, nhấn mạnh sự bất ngờ trong diễn biến câu chuyện. Ví dụ: “Cơn mưa đột ngột ập đến làm tan buổi hội.”
Trong đời sống: “Đột ngột” thường gắn với những biến cố quan trọng như thay đổi công việc, sức khỏe hoặc các quyết định nhanh chóng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đột ngột”
Từ “đột ngột” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đột” nghĩa là xông vào, bất thình lình, còn “ngột” mang nghĩa nghẹt, gấp gáp. Kết hợp lại, từ này diễn tả trạng thái xảy ra nhanh, bất ngờ đến mức khó thở, không kịp phản ứng.
Sử dụng “đột ngột” khi miêu tả các sự việc, hành động hoặc thay đổi xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu chuẩn bị trước.
Cách sử dụng “Đột ngột” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đột ngột” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đột ngột” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đột ngột” thường dùng để kể lại sự việc bất ngờ, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên trước một thay đổi nhanh chóng. Ví dụ: “Trời đột ngột đổ mưa to quá!”
Trong văn viết: “Đột ngột” xuất hiện trong văn bản tường thuật, báo chí, văn học để nhấn mạnh tính bất ngờ của sự kiện. Ví dụ: “Giá vàng đột ngột tăng mạnh trong phiên giao dịch sáng nay.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đột ngột”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đột ngột” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy đột ngột nghỉ việc mà không báo trước.”
Phân tích: Diễn tả hành động nghỉ việc bất ngờ, không có dấu hiệu chuẩn bị.
Ví dụ 2: “Thời tiết đột ngột chuyển lạnh khiến nhiều người bị cảm.”
Phân tích: Miêu tả sự thay đổi thời tiết nhanh chóng, ngoài dự báo.
Ví dụ 3: “Anh ấy đột ngột dừng lại giữa đường khiến xe phía sau suýt đâm phải.”
Phân tích: Chỉ hành động dừng xe bất ngờ, gây nguy hiểm.
Ví dụ 4: “Tin đột ngột về việc sáp nhập công ty làm nhân viên lo lắng.”
Phân tích: Nhấn mạnh thông tin bất ngờ, không được thông báo trước.
Ví dụ 5: “Niềm vui đột ngột ập đến khi cô nhận được thư trúng tuyển.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc vui sướng bất ngờ, ngoài mong đợi.
“Đột ngột”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đột ngột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bất ngờ | Từ từ |
| Bất thình lình | Dần dần |
| Thình lình | Chậm rãi |
| Chợt | Có kế hoạch |
| Bỗng nhiên | Tuần tự |
| Bỗng dưng | Từ tốn |
| Đùng một cái | Dự báo trước |
| Bất chợt | Có chuẩn bị |
Kết luận
Đột ngột là gì? Tóm lại, đột ngột là từ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không báo trước. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “đột ngột” giúp bạn diễn đạt chính xác, sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
