Cầm chầu là gì? 🙏 Ý nghĩa và cách hiểu Cầm chầu

Cầm chầu là gì? Cầm chầu là việc đánh trống chầu để giữ nhịp, điều khiển trong các buổi hát văn, hầu đồng thuộc tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Đây là vai trò quan trọng trong nghi lễ tâm linh truyền thống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầm chầu” nhé!

Cầm chầu nghĩa là gì?

Cầm chầu là hành động đánh trống chầu để giữ nhịp, dẫn dắt và điều khiển buổi hát văn trong nghi lễ hầu đồng. Người cầm chầu đóng vai trò như “nhạc trưởng” của buổi lễ.

Trong văn hóa Việt Nam, “cầm chầu” mang nhiều ý nghĩa:

Trong tín ngưỡng thờ Mẫu: Người cầm chầu là người đánh trống chầu, phối hợp với cung văn (người hát) để tạo nên không khí linh thiêng. Tiếng trống chầu như lời mời gọi các vị thánh về ngự đồng.

Trong nghệ thuật chầu văn: Cầm chầu đòi hỏi sự am hiểu về nhịp điệu, bài bản và diễn biến của từng giá đồng. Người cầm chầu phải biết khi nào đánh nhanh, khi nào đánh chậm để phù hợp với từng vị thánh.

Theo nghĩa mở rộng: “Cầm chầu” còn được dùng để chỉ người giữ vai trò điều phối, dẫn dắt trong một hoạt động nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm chầu”

Từ “cầm chầu” bắt nguồn từ tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ Phủ – một di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận. “Cầm” nghĩa là nắm giữ, điều khiển; “chầu” chỉ trống chầu hoặc buổi hầu thánh.

Sử dụng “cầm chầu” khi nói về nghi lễ hầu đồng, hát văn hoặc khi muốn ám chỉ vai trò điều phối trong một hoạt động.

Cầm chầu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầm chầu” được dùng khi nói về người đánh trống chầu trong hầu đồng, hoặc mở rộng nghĩa chỉ người giữ vai trò dẫn dắt, điều khiển nhịp độ một sự kiện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm chầu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm chầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy cầm chầu cho buổi hầu đồng tại đền Mẫu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ người đánh trống chầu trong nghi lễ hầu đồng.

Ví dụ 2: “Nghệ nhân cầm chầu phải thuộc hết 36 giá đồng.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về kiến thức của người cầm chầu trong tín ngưỡng thờ Mẫu.

Ví dụ 3: “Hôm nay ai cầm chầu buổi họp vậy?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ người điều phối, dẫn dắt buổi họp.

Ví dụ 4: “Tiếng trống cầm chầu vang lên, không khí đền trở nên linh thiêng.”

Phân tích: Miêu tả vai trò của trống chầu trong việc tạo không khí nghi lễ.

Ví dụ 5: “Muốn cầm chầu giỏi phải học nhiều năm với các nghệ nhân.”

Phân tích: Nói về quá trình học nghề cầm chầu trong nghệ thuật chầu văn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm chầu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm chầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đánh chầu Ngồi xem
Giữ nhịp Theo nhịp
Điều khiển Tuân theo
Dẫn dắt Đi theo
Chủ trì Tham dự
Điều phối Phụ họa

Dịch “Cầm chầu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầm chầu 司鼓 (Sī gǔ) Lead the ritual drum 太鼓を打つ (Taiko wo utsu) 북을 치다 (Bugeul chida)

Kết luận

Cầm chầu là gì? Tóm lại, cầm chầu là việc đánh trống chầu giữ nhịp trong nghi lễ hầu đồng, hát văn – một nét đẹp văn hóa tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.