Kiên cường là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Kiên cường
Kiên cường là gì? Kiên cường là phẩm chất tinh thần vững vàng, không khuất phục trước khó khăn, thử thách hay nghịch cảnh. Đây là đức tính quý báu giúp con người vượt qua gian nan và đạt được thành công trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kiên cường” trong tiếng Việt nhé!
Kiên cường nghĩa là gì?
Kiên cường là tính cách mạnh mẽ, bền bỉ, không chịu khuất phục hay nản lòng trước bất kỳ khó khăn, gian khổ nào. Đây là phẩm chất được đề cao trong văn hóa Việt Nam.
Người kiên cường thường có những đặc điểm nổi bật:
Trong nghịch cảnh: Họ giữ vững tinh thần, không bỏ cuộc dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu. Thay vì than vãn, họ tìm cách vượt qua thử thách.
Trong công việc: Người kiên cường kiên trì theo đuổi mục tiêu, không dễ dàng từ bỏ khi gặp thất bại hay trở ngại.
Trong tinh thần dân tộc: “Kiên cường” thường được dùng để ca ngợi ý chí bất khuất của dân tộc Việt Nam trong lịch sử đấu tranh giữ nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của kiên cường
Từ “kiên cường” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “kiên” (堅) nghĩa là vững chắc, bền vững và “cường” (強) nghĩa là mạnh mẽ. Ghép lại, “kiên cường” mang nghĩa vững mạnh, không lay chuyển.
Sử dụng từ kiên cường khi muốn ca ngợi ý chí, nghị lực phi thường của con người trước hoàn cảnh khó khăn, hoặc khi nói về tinh thần bất khuất trong đấu tranh.
Kiên cường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ kiên cường được dùng khi miêu tả người có ý chí mạnh mẽ, tinh thần bất khuất, hoặc khi ca ngợi sự vượt khó, chống chọi nghịch cảnh trong cuộc sống và lịch sử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kiên cường
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ kiên cường trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dân tộc Việt Nam kiên cường chống giặc ngoại xâm suốt hàng nghìn năm lịch sử.”
Phân tích: Ca ngợi ý chí bất khuất của cả dân tộc trong đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.
Ví dụ 2: “Dù mắc bệnh hiểm nghèo, cô ấy vẫn kiên cường chiến đấu với số phận.”
Phân tích: Miêu tả tinh thần mạnh mẽ của cá nhân khi đối mặt bệnh tật.
Ví dụ 3: “Người lính kiên cường bám trụ trận địa dù đạn bom ác liệt.”
Phân tích: Nói về sự dũng cảm, không lùi bước của chiến sĩ trong chiến tranh.
Ví dụ 4: “Sau nhiều lần thất bại, anh ấy vẫn kiên cường theo đuổi ước mơ khởi nghiệp.”
Phân tích: Chỉ sự bền bỉ, không bỏ cuộc trong công việc và sự nghiệp.
Ví dụ 5: “Tinh thần kiên cường của bà đã truyền cảm hứng cho cả gia đình.”
Phân tích: Đề cao phẩm chất tinh thần có sức ảnh hưởng tích cực đến người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kiên cường
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kiên cường:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bất khuất | Nhu nhược |
| Kiên định | Yếu đuối |
| Kiên trì | Hèn nhát |
| Dũng cảm | Nản lòng |
| Quả cảm | Bỏ cuộc |
| Vững vàng | Lung lay |
Dịch kiên cường sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiên cường | 坚强 (Jiānqiáng) | Resilient / Steadfast | 不屈 (Fukutsu) | 굳건하다 (Gutgeonhada) |
Kết luận
Kiên cường là gì? Tóm lại, kiên cường là phẩm chất tinh thần vững vàng, bất khuất, không chịu khuất phục trước khó khăn. Đây là đức tính cao đẹp giúp con người vượt qua nghịch cảnh và đạt được thành công.
