Photocopy là gì? 📄 Nghĩa, giải thích Photocopy
Photocopy là gì? Photocopy là quá trình sao chụp tài liệu bằng máy chuyên dụng, tạo ra bản sao giống hệt bản gốc thông qua công nghệ quang điện. Đây là thuật ngữ phổ biến trong văn phòng, trường học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “photocopy” trong tiếng Việt nhé!
Photocopy nghĩa là gì?
Photocopy là hành động sao chụp tài liệu bằng máy photocopy, tạo ra bản sao giống hệt bản gốc. Từ này vừa là danh từ (bản sao chụp) vừa là động từ (sao chụp).
Trong tiếng Việt, “photocopy” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Là danh từ: Chỉ bản sao của tài liệu được tạo ra bằng máy photocopy. Ví dụ: “Tôi cần một bản photocopy giấy khai sinh.”
Là động từ: Chỉ hành động sao chụp tài liệu. Ví dụ: “Photocopy giúp tôi 5 bản hợp đồng này.”
Chỉ máy móc: Trong giao tiếp thường ngày, người Việt hay dùng “máy photocopy” để chỉ thiết bị sao chụp tài liệu văn phòng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Photocopy”
“Photocopy” có nguồn gốc từ tiếng Anh, ghép từ “photo” (ánh sáng, hình ảnh) và “copy” (sao chép). Công nghệ này được phát minh bởi kỹ sư người Mỹ Chester Carlson vào năm 1938.
Sử dụng từ “photocopy” khi nói về việc sao chép tài liệu bằng máy, hoặc khi đề cập đến bản sao của giấy tờ, văn bản.
Photocopy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “photocopy” được dùng khi cần sao chép tài liệu văn phòng, giấy tờ hành chính, tài liệu học tập, hoặc khi nói về dịch vụ sao chụp tại các tiệm in ấn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Photocopy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “photocopy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em ra tiệm photocopy giúp anh 10 bản tài liệu này nhé.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động sao chụp tài liệu tại cửa hàng dịch vụ.
Ví dụ 2: “Nộp hồ sơ cần bản photocopy công chứng chứng minh nhân dân.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bản sao chụp của giấy tờ tùy thân.
Ví dụ 3: “Máy photocopy văn phòng bị hỏng rồi.”
Phân tích: Chỉ thiết bị sao chụp tài liệu trong môi trường công sở.
Ví dụ 4: “Sinh viên thường photocopy giáo trình để tiết kiệm chi phí.”
Phân tích: Dùng như động từ, mô tả hành động phổ biến của học sinh, sinh viên.
Ví dụ 5: “Bản photocopy màu có giá cao hơn bản đen trắng.”
Phân tích: Phân biệt hai loại bản sao chụp theo công nghệ in màu và đen trắng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Photocopy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “photocopy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sao chụp | Bản gốc |
| Sao chép | Bản chính |
| Nhân bản | Nguyên bản |
| In sao | Bản thật |
| Photo | Bản duy nhất |
| Copy | Bản chính thức |
Dịch “Photocopy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Photocopy / Sao chụp | 复印 (Fùyìn) | Photocopy | コピー (Kopī) | 복사 (Boksa) |
Kết luận
Photocopy là gì? Tóm lại, photocopy là quá trình sao chụp tài liệu bằng máy chuyên dụng, tạo ra bản sao giống hệt bản gốc. Hiểu đúng từ “photocopy” giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong công việc văn phòng và đời sống hàng ngày.
