Kiểm sát viên là gì? ⚖️ Nghĩa Kiểm sát viên
Kiểm sát viên là gì? Kiểm sát viên là người được bổ nhiệm theo quy định của pháp luật để thực hiện chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Đây là chức danh tư pháp quan trọng trong hệ thống Viện kiểm sát nhân dân Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò, nhiệm vụ và điều kiện trở thành kiểm sát viên nhé!
Kiểm sát viên nghĩa là gì?
Kiểm sát viên là người được Nhà nước bổ nhiệm để thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp tại Viện kiểm sát nhân dân các cấp. Theo Điều 74 Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, đây là chức danh tư pháp có vai trò đặc biệt trong hệ thống pháp luật.
Trong thực tế, kiểm sát viên có hai chức năng chính:
Thực hành quyền công tố: Là hoạt động buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội, thực hiện từ khi giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm đến suốt quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử vụ án hình sự.
Kiểm sát hoạt động tư pháp: Là việc giám sát tính hợp pháp của các hành vi, quyết định trong hoạt động tư pháp, bao gồm tố tụng hình sự, dân sự, hành chính và thi hành án.
Kiểm sát viên được chia thành 4 ngạch: Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm sát viên cao cấp, Kiểm sát viên trung cấp và Kiểm sát viên sơ cấp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm sát viên”
Từ “kiểm sát viên” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kiểm” (檢) nghĩa là kiểm tra, “sát” (察) nghĩa là giám sát, theo dõi và “viên” (員) nghĩa là người làm công việc đó. Ghép lại, kiểm sát viên là người thực hiện công tác kiểm tra, giám sát.
Sử dụng từ “kiểm sát viên” khi nói về chức danh tư pháp trong hệ thống Viện kiểm sát, khi đề cập đến người thực hành quyền công tố hoặc trong các văn bản pháp luật về tố tụng.
Kiểm sát viên sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiểm sát viên” được dùng khi mô tả chức danh tư pháp tại Viện kiểm sát nhân dân, khi nói về người buộc tội trong phiên tòa hình sự, hoặc trong các văn bản pháp luật về tố tụng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm sát viên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm sát viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kiểm sát viên đọc cáo trạng truy tố bị cáo tại phiên tòa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chức năng thực hành quyền công tố, buộc tội bị cáo trong vụ án hình sự.
Ví dụ 2: “Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm kiểm sát viên sơ cấp tại Viện kiểm sát nhân dân quận.”
Phân tích: Chỉ chức danh nghề nghiệp và ngạch bậc trong hệ thống Viện kiểm sát.
Ví dụ 3: “Kiểm sát viên có quyền triệu tập và hỏi cung bị can trong quá trình điều tra.”
Phân tích: Nói về nhiệm vụ, quyền hạn của kiểm sát viên theo quy định pháp luật.
Ví dụ 4: “Để trở thành kiểm sát viên, bạn cần có bằng cử nhân luật và được đào tạo nghiệp vụ kiểm sát.”
Phân tích: Đề cập đến tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm kiểm sát viên.
Ví dụ 5: “Kiểm sát viên tranh luận với luật sư bào chữa tại phiên tòa xét xử.”
Phân tích: Mô tả hoạt động nghề nghiệp của kiểm sát viên trong tố tụng hình sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm sát viên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm sát viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công tố viên | Luật sư bào chữa |
| Người buộc tội | Bị cáo |
| Đại diện Viện kiểm sát | Người bị hại |
| Cán bộ kiểm sát | Bị can |
| Người thực hành công tố | Đương sự |
| Prosecutor (tiếng Anh) | Defendant (bị đơn) |
Dịch “Kiểm sát viên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiểm sát viên | 检察官 (Jiǎnchá guān) | Prosecutor | 検察官 (Kensatsukan) | 검찰관 (Geomchalgwan) |
Kết luận
Kiểm sát viên là gì? Tóm lại, kiểm sát viên là chức danh tư pháp quan trọng, thực hiện quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Hiểu rõ về kiểm sát viên giúp bạn nắm bắt hệ thống pháp luật Việt Nam và định hướng nghề nghiệp trong ngành luật.
