Sẵn là gì? ✅ Nghĩa Sẵn, giải thích khái niệm đầy đủ
Theo dõi là gì? Theo dõi là hành động xem xét, quan sát những hoạt động, cử chỉ hoặc diễn biến của người, sự vật để nắm rõ tình hình hoặc kịp thời ứng phó. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, được dùng rộng rãi từ đời sống hằng ngày đến mạng xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “theo dõi” nhé!
Theo dõi nghĩa là gì?
Theo dõi là động từ chỉ việc chú ý quan sát (thường là kín đáo, bí mật) từng hoạt động, từng diễn biến để biết rõ hoặc có sự xử lí kịp thời.
Trong cuộc sống, từ “theo dõi” mang nhiều sắc thái khác nhau:
Trong đời thường: Theo dõi thể hiện sự quan tâm, giám sát như bác sĩ theo dõi bệnh nhân, cha mẹ theo dõi việc học của con cái.
Trên mạng xã hội: “Theo dõi” (follow) là hành động đăng ký nhận thông tin, bài đăng từ một tài khoản. Người theo dõi được gọi là “follower”.
Trong công việc: Theo dõi tiến độ, theo dõi dự án là hoạt động giám sát để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Theo dõi”
Từ “theo dõi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai thành tố: “theo” (đi cùng, đi sau) và “dõi” (nhìn, quan sát). Khi kết hợp, từ này mang nghĩa đi cùng và quan sát kỹ lưỡng.
Sử dụng “theo dõi” khi muốn diễn tả việc quan sát liên tục một đối tượng, sự việc trong thời gian dài.
Theo dõi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “theo dõi” được dùng khi giám sát hoạt động, cập nhật thông tin, quan sát diễn biến sự việc hoặc đăng ký nhận nội dung trên mạng xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Theo dõi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “theo dõi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an đang theo dõi đối tượng tình nghi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa giám sát bí mật để nắm bắt hành vi của đối tượng.
Ví dụ 2: “Bác sĩ theo dõi bệnh tình của bệnh nhân mỗi ngày.”
Phân tích: Chỉ việc quan sát, kiểm tra liên tục để đánh giá tình trạng sức khỏe.
Ví dụ 3: “Tôi đã theo dõi kênh YouTube này từ lâu.”
Phân tích: Nghĩa hiện đại trên mạng xã hội, chỉ việc đăng ký nhận thông báo nội dung mới.
Ví dụ 4: “Chúng tôi thích theo dõi tình hình thời sự.”
Phân tích: Diễn tả việc cập nhật tin tức thường xuyên.
Ví dụ 5: “Mẹ luôn theo dõi sát việc học của con.”
Phân tích: Thể hiện sự quan tâm, giám sát của phụ huynh đối với con cái.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Theo dõi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “theo dõi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giám sát | Bỏ qua |
| Quan sát | Lờ đi |
| Theo sát | Phớt lờ |
| Dõi theo | Thờ ơ |
| Kiểm tra | Bỏ mặc |
| Rình | Lãng quên |
Dịch “Theo dõi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Theo dõi | 跟踪 (Gēnzōng) | Follow / Monitor | 追跡する (Tsuiseki suru) | 추적하다 (Chujeok-hada) |
Kết luận
Theo dõi là gì? Tóm lại, theo dõi là hành động quan sát, giám sát liên tục để nắm bắt thông tin. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hằng ngày và trên mạng xã hội.
