Khởi sắc là gì? 📈 Ý nghĩa, cách dùng Khởi sắc
Khởi sắc là gì? Khởi sắc là trạng thái có vẻ hưng thịnh, tốt tươi hơn trước, thể hiện sự phát triển và tiến bộ rõ rệt. Từ này thường dùng để miêu tả đời sống, kinh tế hay tình hình đang chuyển biến theo hướng tích cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khởi sắc” trong tiếng Việt nhé!
Khởi sắc nghĩa là gì?
Khởi sắc là có vẻ hưng thịnh, tốt tươi, phát triển hơn so với trước đây. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết và báo chí.
Trong cuộc sống, từ “khởi sắc” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong kinh tế: Miêu tả nền kinh tế, thị trường, ngành nghề đang phục hồi và phát triển tốt hơn. Ví dụ: “Ngành du lịch đã khởi sắc sau đại dịch.”
Trong đời sống: Chỉ cuộc sống, công việc hay sức khỏe của ai đó đang cải thiện rõ rệt. Ví dụ: “Đời sống nông dân đã khởi sắc.”
Trong văn chương: Diễn tả sự thay đổi tích cực, mang sắc thái mới mẻ, tươi sáng hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khởi sắc”
Từ “khởi sắc” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, vươn lên và “sắc” (色) nghĩa là màu sắc, vẻ ngoài. Ghép lại, “khởi sắc” mang nghĩa bắt đầu có vẻ tươi tốt, hưng thịnh.
Sử dụng từ “khởi sắc” khi muốn miêu tả sự chuyển biến tích cực, sự phát triển đi lên của một đối tượng nào đó.
Khởi sắc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khởi sắc” được dùng khi nói về kinh tế phục hồi, đời sống cải thiện, công việc tiến triển tốt hoặc tình hình chung đang phát triển theo chiều hướng tích cực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi sắc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khởi sắc” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Sau cải cách, đời sống nông dân đã khởi sắc rõ rệt.”
Phân tích: Miêu tả cuộc sống người nông dân được cải thiện, sung túc hơn trước.
Ví dụ 2: “Nền kinh tế Việt Nam đang có dấu hiệu khởi sắc.”
Phân tích: Chỉ nền kinh tế đang phục hồi và phát triển tốt hơn.
Ví dụ 3: “Thị trường chứng khoán bắt đầu khởi sắc sau giai đoạn trầm lắng.”
Phân tích: Diễn tả thị trường đang hồi phục, giao dịch sôi động hơn.
Ví dụ 4: “Công việc kinh doanh của anh ấy đã khởi sắc từ đầu năm.”
Phân tích: Chỉ công việc đang tiến triển thuận lợi, có lãi hơn trước.
Ví dụ 5: “Ngành du lịch thế giới bắt đầu có sự khởi sắc.”
Phân tích: Miêu tả ngành du lịch đang phục hồi và phát triển trở lại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khởi sắc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi sắc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hưng thịnh | Suy thoái |
| Phát triển | Trì trệ |
| Tiến bộ | Đình đốn |
| Thịnh vượng | Suy yếu |
| Khá lên | Xuống dốc |
| Tươi sáng | Ảm đạm |
Dịch “Khởi sắc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khởi sắc | 起色 (Qǐsè) | Improve / Prosper | 好転する (Kōten suru) | 호전되다 (Hojeondoeda) |
Kết luận
Khởi sắc là gì? Tóm lại, khởi sắc là trạng thái hưng thịnh, tốt tươi hơn trước, thường dùng để miêu tả sự phát triển tích cực trong kinh tế, đời sống và công việc. Hiểu đúng từ “khởi sắc” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
