Cận đại là gì? 📅 Ý nghĩa và cách hiểu Cận đại

Cận đại là gì? Cận đại là thời kỳ lịch sử nằm giữa thời trung đại và hiện đại, thường tính từ khoảng thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20, đánh dấu bằng những biến đổi lớn về chính trị, kinh tế và xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong nghiên cứu lịch sử thế giới và Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cận đại” ngay bên dưới!

Cận đại nghĩa là gì?

Cận đại là giai đoạn lịch sử chuyển tiếp từ xã hội phong kiến sang xã hội tư bản, gắn liền với các cuộc cách mạng tư sản, phát kiến địa lý và sự hình thành chủ nghĩa thực dân. Đây là danh từ chỉ một thời kỳ lịch sử cụ thể.

Trong tiếng Việt, từ “cận đại” có nguồn gốc Hán Việt: “cận” nghĩa là gần, “đại” nghĩa là thời đại. Vì vậy, cận đại hiểu đơn giản là “thời đại gần” so với hiện tại.

Trong lịch sử thế giới: Cận đại bắt đầu từ khoảng thế kỷ 15-16 (thời kỳ Phục Hưng, phát kiến địa lý) và kết thúc vào đầu thế kỷ 20 (Chiến tranh thế giới thứ nhất).

Trong lịch sử Việt Nam: Thời kỳ cận đại thường tính từ năm 1858 (Pháp xâm lược) đến năm 1945 (Cách mạng tháng Tám).

Trong học thuật: “Cận đại” là thuật ngữ phân kỳ lịch sử, giúp phân biệt các giai đoạn phát triển của nhân loại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cận đại”

Từ “cận đại” có nguồn gốc Hán Việt, được các nhà sử học sử dụng để phân chia các thời kỳ lịch sử theo tiêu chí phát triển xã hội. Thuật ngữ tiếng Anh tương đương là “Early Modern Period” hoặc “Modern Era”.

Sử dụng “cận đại” khi nói về giai đoạn lịch sử từ thế kỷ 16-20, các sự kiện như cách mạng tư sản, chủ nghĩa thực dân, hoặc khi nghiên cứu lịch sử Việt Nam thời Pháp thuộc.

Cách sử dụng “Cận đại” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cận đại” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cận đại” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cận đại” thường xuất hiện trong giảng dạy, thảo luận về lịch sử, như “lịch sử cận đại Việt Nam”, “thời kỳ cận đại”.

Trong văn viết: “Cận đại” xuất hiện trong sách giáo khoa, luận văn, công trình nghiên cứu lịch sử, bài báo khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cận đại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cận đại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lịch sử cận đại Việt Nam gắn liền với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.”

Phân tích: Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể của Việt Nam (1858-1945).

Ví dụ 2: “Cách mạng công nghiệp là sự kiện quan trọng của thời kỳ cận đại châu Âu.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn lịch sử thế giới với những biến đổi kinh tế lớn.

Ví dụ 3: “Văn học cận đại Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh từ văn hóa phương Tây.”

Phân tích: Dùng khi nói về đặc điểm văn học trong một thời kỳ lịch sử.

Ví dụ 4: “Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật từ thời cận đại.”

Phân tích: Chỉ các cổ vật thuộc giai đoạn lịch sử từ thế kỷ 16-20.

Ví dụ 5: “Kiến trúc cận đại Hà Nội mang đậm dấu ấn Pháp.”

Phân tích: Dùng để mô tả phong cách kiến trúc thuộc thời kỳ Pháp thuộc.

“Cận đại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cận đại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cận thế Cổ đại
Thời kỳ cận đại Trung đại
Early Modern Thượng cổ
Thế kỷ ánh sáng Trung cổ
Thời tư bản sơ kỳ Hiện đại
Kỷ nguyên mới Đương đại

Kết luận

Cận đại là gì? Tóm lại, cận đại là thời kỳ lịch sử chuyển tiếp quan trọng, đánh dấu sự thay đổi từ xã hội phong kiến sang tư bản. Hiểu đúng từ “cận đại” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng thuật ngữ chính xác trong học tập, nghiên cứu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.