Kiếm là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích từ Kiếm

Kiếm là gì? Kiếm là một loại vũ khí cổ có lưỡi dài, mỏng và sắc bén, được dùng trong chiến đấu hoặc luyện võ. Ngoài ra, “kiếm” còn là động từ mang nghĩa tìm kiếm, tìm cách có được thứ gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “kiếm” trong tiếng Việt nhé!

Kiếm nghĩa là gì?

Kiếm là danh từ chỉ loại vũ khí lạnh có lưỡi thẳng, dài, hai cạnh sắc, dùng để đâm hoặc chém. Đồng thời, “kiếm” cũng là động từ nghĩa là tìm cách có được, lo liệu hoặc thu về thứ gì đó.

Trong tiếng Việt, từ “kiếm” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa danh từ (vũ khí): Kiếm là binh khí truyền thống xuất hiện trong lịch sử quân sự và võ thuật. Kiếm thường có chuôi cầm, lưỡi thẳng và được rèn từ kim loại. Ví dụ: kiếm Nhật, kiếm đạo, kiếm sĩ.

Nghĩa động từ (tìm kiếm): “Kiếm” nghĩa là tìm cách có được điều gì đó. Ví dụ: kiếm tiền, kiếm việc làm, kiếm sống. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.

Trong văn học và phim ảnh: Kiếm tượng trưng cho sức mạnh, danh dự và tinh thần thượng võ. Hình ảnh kiếm khách, hiệp sĩ gắn liền với các tác phẩm võ hiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiếm”

Từ “kiếm” (劍) có nguồn gốc Hán-Việt, du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ giao lưu văn hóa với Trung Hoa. Trong khi đó, nghĩa động từ “kiếm” (tìm kiếm) là từ thuần Việt, phát triển tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng từ “kiếm” khi nói về vũ khí cổ truyền hoặc khi diễn đạt hành động tìm cách có được thứ gì đó.

Kiếm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiếm” được dùng khi nói về vũ khí trong võ thuật, lịch sử, hoặc khi diễn đạt việc tìm cách có được tiền bạc, công việc, cơ hội trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiếm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiếm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đang kiếm việc làm ở Sài Gòn.”

Phân tích: “Kiếm” là động từ, nghĩa là tìm cách có được công việc.

Ví dụ 2: “Thanh kiếm này được truyền lại từ đời ông nội.”

Phân tích: “Kiếm” là danh từ, chỉ loại vũ khí cổ truyền trong gia đình.

Ví dụ 3: “Kiếm sống ở thành phố không dễ dàng gì.”

Phân tích: “Kiếm sống” là cụm từ chỉ việc lo liệu cuộc sống, mưu sinh.

Ví dụ 4: “Môn kiếm đạo Nhật Bản đòi hỏi sự tập trung cao độ.”

Phân tích: “Kiếm đạo” là bộ môn võ thuật sử dụng kiếm của Nhật Bản.

Ví dụ 5: “Tháng này tôi kiếm được kha khá từ công việc phụ.”

Phân tích: “Kiếm được” nghĩa là thu về, có được (tiền bạc) từ lao động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiếm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiếm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tìm Mất
Tìm kiếm Đánh mất
Kiếm tìm Bỏ lỡ
Thu về Tiêu xài
Lo liệu Lãng phí
Mưu sinh Từ bỏ

Dịch “Kiếm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiếm (vũ khí) 劍 (Jiàn) Sword 剣 (Ken) 검 (Geom)
Kiếm (tìm) 找 (Zhǎo) Find / Earn 探す (Sagasu) 찾다 (Chatda)

Kết luận

Kiếm là gì? Tóm lại, “kiếm” vừa là danh từ chỉ vũ khí cổ truyền, vừa là động từ nghĩa tìm cách có được. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “kiếm” chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.