Kí tắt là gì? 📝 Ý nghĩa, cách dùng Kí tắt
Ký tắt là gì? Ký tắt (hay ký nháy) là chữ ký vắn tắt của người có trách nhiệm, nhằm xác nhận văn bản đã được rà soát về nội dung, thể thức và kỹ thuật trình bày trước khi trình lãnh đạo ký chính thức. Đây là thao tác quan trọng trong công tác văn thư hành chính. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt ký tắt với ký chính thức ngay sau đây!
Ký tắt nghĩa là gì?
Ký tắt là chữ ký của người có trách nhiệm kiểm tra văn bản, nhằm xác nhận nội dung, thể thức, kỹ thuật trình bày và thủ tục ban hành đã chính xác trước khi trình người có thẩm quyền ký chính thức. Đây là khái niệm phổ biến trong công tác văn thư.
Trong thực tế, ký tắt được hiểu theo hai phạm vi:
Trong công tác văn thư hành chính: Ký tắt là việc người soạn thảo hoặc người rà soát ký vắn tắt vào cuối nội dung văn bản (sau dấu ./.) hoặc ở mục “Nơi nhận” để xác nhận đã kiểm tra trước khi trình lãnh đạo.
Trong điều ước quốc tế: Theo Khoản 7 Điều 2 Luật Điều ước quốc tế 2016, ký tắt là hành vi pháp lý do người có thẩm quyền thực hiện để xác nhận văn bản điều ước quốc tế là văn bản cuối cùng đã được thỏa thuận với bên ký kết nước ngoài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ký tắt”
Từ “ký tắt” là từ thuần Việt, ghép từ “ký” (viết tên xác nhận) và “tắt” (ngắn gọn, vắn tắt). Thuật ngữ này xuất hiện trong thực tiễn công tác văn thư tại các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.
Sử dụng “ký tắt” khi nói về việc ký xác nhận văn bản trước khi ban hành chính thức hoặc ký xác nhận từng trang hợp đồng, tài liệu.
Ký tắt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ký tắt” được dùng khi soạn thảo văn bản hành chính, ký hợp đồng nhiều trang, hoặc khi cần xác nhận người đã rà soát nội dung trước khi trình ký chính thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ký tắt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ký tắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trưởng phòng phải ký tắt vào cuối văn bản trước khi trình Giám đốc ký ban hành.”
Phân tích: Ký tắt để xác nhận đã kiểm tra nội dung văn bản.
Ví dụ 2: “Hợp đồng gồm 10 trang, hai bên cần ký tắt vào từng trang để đảm bảo tính liền mạch.”
Phân tích: Ký tắt từng trang có tác dụng như đóng dấu giáp lai, tránh bị thay đổi nội dung.
Ví dụ 3: “Chánh Văn phòng ký tắt vào mục ‘Nơi nhận’ sau khi kiểm tra thể thức văn bản.”
Phân tích: Theo quy định, Chánh Văn phòng chịu trách nhiệm về thể thức, kỹ thuật trình bày.
Ví dụ 4: “Hai nước đã ký tắt hiệp định thương mại, chờ ký chính thức vào tuần sau.”
Phân tích: Ký tắt trong điều ước quốc tế xác nhận văn bản cuối cùng đã được thỏa thuận.
Ví dụ 5: “Khi ký tắt văn bản giấy, phải dùng bút mực màu xanh.”
Phân tích: Theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP, không dùng mực dễ phai khi ký văn bản.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ký tắt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ký tắt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ký nháy | Ký chính thức |
| Ký xác nhận | Ký ban hành |
| Ký kiểm tra | Ký duyệt |
| Ký rà soát | Ký công bố |
| Ký sơ bộ | Ký đóng dấu |
| Ký vắn tắt | Ký đầy đủ |
Dịch “Ký tắt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ký tắt | 草签 (Cǎo qiān) | Initial / Paraph | イニシャル (Inisharu) | 가서명 (Gaseomyeong) |
Kết luận
Ký tắt là gì? Tóm lại, ký tắt là chữ ký vắn tắt nhằm xác nhận văn bản đã được rà soát trước khi ký chính thức. Hiểu đúng về ký tắt giúp bạn thực hiện công tác văn thư chuyên nghiệp và đúng quy định.
VJOL – Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến
