Kì quan là gì? 🌟 Nghĩa và giải thích Kì quan

Kì quan là gì? Kì quan là công trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kì lạ, hiếm có, khiến người ta phải ngưỡng mộ. Từ “kì quan” thường gắn liền với những công trình vĩ đại do thiên nhiên hoặc con người tạo ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kì quan” trong tiếng Việt nhé!

Kì quan nghĩa là gì?

Kì quan là danh từ chỉ công trình kiến trúc hoặc cảnh vật thiên nhiên đẹp đến mức kì lạ, hiếm thấy trên thế giới. Đây là khái niệm quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để ca ngợi những điều phi thường.

Trong đời sống, từ “kì quan” mang nhiều ý nghĩa:

Trong địa lý và du lịch: Kì quan dùng để chỉ những danh lam thắng cảnh nổi tiếng như Vịnh Hạ Long, Kim tự tháp Ai Cập, Vạn Lý Trường Thành. Đây là những điểm đến thu hút du khách toàn cầu.

Trong văn học: “Kì quan” còn được dùng theo nghĩa bóng để ca ngợi điều gì đó tuyệt vời, phi thường. Ví dụ: “Trái tim người mẹ là kì quan đẹp nhất vũ trụ.”

Trong giao tiếp: Người ta hay nói “kì quan thiên nhiên”, “kì quan thế giới” để nhấn mạnh sự kỳ vĩ, độc đáo của một địa danh hay công trình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kì quan”

Từ “kì quan” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “kì” (奇) nghĩa là lạ lùng, hiếm có và “quan” (觀) nghĩa là cảnh, điều nhìn thấy. Ghép lại, kì quan nghĩa là cảnh tượng kì lạ, hiếm thấy.

Sử dụng từ “kì quan” khi nói về những công trình kiến trúc vĩ đại, cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp hoặc khi muốn ca ngợi điều gì đó phi thường, độc nhất vô nhị.

Kì quan sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kì quan” được dùng khi mô tả công trình kiến trúc cổ đại, danh lam thắng cảnh nổi tiếng, hoặc khi ca ngợi vẻ đẹp phi thường của thiên nhiên và con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kì quan”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kì quan” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vịnh Hạ Long là một trong những kì quan thiên nhiên thế giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cảnh quan thiên nhiên được UNESCO công nhận là di sản thế giới.

Ví dụ 2: “Kim tự tháp Ai Cập là kì quan duy nhất còn tồn tại trong bảy kì quan cổ đại.”

Phân tích: Chỉ công trình kiến trúc vĩ đại do con người xây dựng từ hàng nghìn năm trước.

Ví dụ 3: “Trong vũ trụ có lắm kì quan, nhưng kì quan đẹp nhất là trái tim người mẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh tình mẹ với kì quan để nhấn mạnh sự vĩ đại, thiêng liêng.

Ví dụ 4: “Hang Sơn Đoòng được công nhận là kì quan thiên nhiên với kích thước lớn nhất thế giới.”

Phân tích: Chỉ hang động tự nhiên độc đáo, hiếm có tại Việt Nam.

Ví dụ 5: “Công nghệ hiện đại đã tạo ra nhiều kì quan mới cho nhân loại.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ những thành tựu khoa học kỹ thuật phi thường của con người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kì quan”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kì quan”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kỳ tích Bình thường
Thắng cảnh Tầm thường
Danh lam Phổ thông
Kỳ diệu Xoàng xĩnh
Tuyệt tác Đơn điệu
Điều kỳ lạ Nhàm chán

Dịch “Kì quan” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kì quan 奇觀 (Qíguān) Wonder 奇観 (Kikan) 기관 (Gigwan)

Kết luận

Kì quan là gì? Tóm lại, kì quan là công trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kì lạ, hiếm có. Hiểu đúng từ “kì quan” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn những vẻ đẹp phi thường trên thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.