Khuỳnh là gì? 💪 Nghĩa và giải thích từ Khuỳnh
Khuỳnh là gì? Khuỳnh là động từ thuần Việt chỉ hành động tay hoặc chân vòng rộng ra và gập cong lại, thường dùng để mô tả tư thế chống tay vào hông hoặc đứng dạng chân. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày, thể hiện dáng đứng tự tin hoặc thách thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “khuỳnh” nhé!
Khuỳnh nghĩa là gì?
Khuỳnh là động từ chỉ hành động chống hai bàn tay vào hai bên hông, hoặc tay chân vòng rộng ra và gập cong lại. Đây là từ thuần Việt, mô tả tư thế cơ thể đặc trưng.
Trong cuộc sống, “khuỳnh” được sử dụng với các nghĩa sau:
Khuỳnh tay: Chỉ động tác chống hai tay vào hông, khuỷu tay hướng ra ngoài. Đây là tư thế thể hiện sự tự tin, thách thức hoặc đôi khi là bực bội. Ví dụ: “Cô ấy đứng khuỳnh tay chống nạnh, mặt giận dữ.”
Khuỳnh chân: Chỉ tư thế đứng hai chân dạng rộng, hơi khuỵu xuống như đang xuống tấn trong võ thuật. Ví dụ: “Anh ta đứng khuỳnh chân như chuẩn bị đánh nhau.”
Khuỳnh tay ngai: Tư thế bắt cong cánh tay về phía trước, nâng cao ngang vai như đang tựa vào tay vịn của ngai vàng – thể hiện dáng vẻ quyền uy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuỳnh”
“Khuỳnh” là từ thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Từ này mô phỏng trực quan động tác cơ thể, không có gốc Hán Việt. Cần phân biệt với “khuynh” (傾) là từ Hán Việt nghĩa là nghiêng.
Sử dụng “khuỳnh” khi muốn diễn tả tư thế tay chân vòng rộng ra, gập cong lại, thường trong ngữ cảnh miêu tả dáng đứng hoặc hành động của con người.
Khuỳnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuỳnh” được dùng khi miêu tả tư thế chống tay vào hông, đứng dạng chân, hoặc các động tác tay chân vòng cong ra ngoài trong giao tiếp, văn học và đời sống hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuỳnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuỳnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy đứng khuỳnh tay chống nạnh, nhìn thẳng vào đối phương.”
Phân tích: Mô tả tư thế chống hai tay vào hông, thể hiện thái độ thách thức hoặc tự tin.
Ví dụ 2: “Anh võ sĩ đứng khuỳnh chân như xuống tấn, sẵn sàng chiến đấu.”
Phân tích: Chỉ tư thế đứng hai chân dạng rộng, hơi khuỵu gối, chuẩn bị tấn công hoặc phòng thủ.
Ví dụ 3: “Ông vua ngồi khuỳnh tay ngai, oai phong lẫm liệt.”
Phân tích: Mô tả tư thế ngồi trên ngai, hai tay đặt lên tay vịn, thể hiện quyền uy.
Ví dụ 4: “Đứa trẻ khuỳnh tay vào mạng sườn, tỏ vẻ không hài lòng.”
Phân tích: Hành động chống tay vào hông của trẻ nhỏ khi giận dỗi hoặc bướng bỉnh.
Ví dụ 5: “Bà bán hàng đứng khuỳnh chân ra, chặn lối đi.”
Phân tích: Tư thế đứng dạng chân rộng, chiếm không gian, thể hiện sự quyết đoán.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuỳnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuỳnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chống nạnh | Khép nép |
| Dạng ra | Thu lại |
| Choãi ra | Co vào |
| Giang ra | Ép sát |
| Vòng ra | Duỗi thẳng |
| Xoạc ra | Khép chân |
Dịch “Khuỳnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuỳnh | 叉腰 (Chā yāo) | Akimbo | 腕を曲げる (Ude o mageru) | 팔짱을 끼다 (Paljang-eul kkida) |
Kết luận
Khuỳnh là gì? Tóm lại, khuỳnh là động từ thuần Việt chỉ hành động tay chân vòng rộng ra và gập cong lại, thường dùng để mô tả tư thế chống nạnh hoặc đứng dạng chân. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
