NSƯT là gì? 🎭 Nghĩa, giải thích NSƯT

NSƯT là gì? NSƯT là viết tắt của “Nghệ sĩ Ưu tú”, danh hiệu cao quý do Nhà nước Việt Nam phong tặng cho những nghệ sĩ có cống hiến xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho tài năng và nỗ lực của người nghệ sĩ. Cùng tìm hiểu tiêu chuẩn, quy trình xét tặng danh hiệu NSƯT ngay bên dưới!

NSƯT nghĩa là gì?

NSƯT là từ viết tắt của “Nghệ sĩ Ưu tú”, danh hiệu vinh dự Nhà nước trao tặng cho cá nhân hoạt động trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật có thành tích xuất sắc. Đây là danh từ riêng, thuộc hệ thống danh hiệu vinh dự quốc gia.

Trong tiếng Việt, từ “NSƯT” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ nghệ sĩ được Nhà nước công nhận có tài năng nghệ thuật điêu luyện, cống hiến lâu dài cho nền văn hóa nước nhà.

Trong hệ thống danh hiệu: NSƯT là bậc dưới Nghệ sĩ Nhân dân (NSND). Muốn được phong NSND, nghệ sĩ thường phải đạt NSƯT trước đó.

Lĩnh vực áp dụng: Danh hiệu này dành cho nghệ sĩ biểu diễn như ca sĩ, diễn viên, nhạc công, nghệ sĩ xiếc, múa, cải lương, chèo, tuồng và các loại hình nghệ thuật khác.

NSƯT có nguồn gốc từ đâu?

Danh hiệu “Nghệ sĩ Ưu tú” được Nhà nước Việt Nam thiết lập từ năm 1984 theo Nghị định 143-HĐBT, nhằm tôn vinh những nghệ sĩ có đóng góp quan trọng cho nền nghệ thuật nước nhà.

Sử dụng “NSƯT” khi giới thiệu, nhắc đến nghệ sĩ đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu này trong các văn bản, chương trình nghệ thuật hoặc truyền thông.

Cách sử dụng “NSƯT”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “NSƯT” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “NSƯT” trong tiếng Việt

Văn viết: Đặt trước tên nghệ sĩ như một danh xưng. Ví dụ: NSƯT Hoài Linh, NSƯT Thành Lộc.

Văn nói: Có thể đọc đầy đủ “Nghệ sĩ Ưu tú” hoặc đọc tắt “N-S-Ư-T” tùy ngữ cảnh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “NSƯT”

Từ “NSƯT” được dùng phổ biến trong truyền thông, văn bản hành chính và đời sống:

Ví dụ 1: “NSƯT Thành Lộc là một trong những diễn viên kịch nổi tiếng nhất Việt Nam.”

Phân tích: Dùng như danh xưng đặt trước tên nghệ sĩ để thể hiện sự tôn trọng.

Ví dụ 2: “Năm nay có 50 nghệ sĩ được phong tặng danh hiệu NSƯT.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ danh hiệu được trao tặng.

Ví dụ 3: “Cô ấy phấn đấu để đạt danh hiệu NSƯT trước tuổi 40.”

Phân tích: Chỉ mục tiêu nghề nghiệp trong sự nghiệp nghệ thuật.

Ví dụ 4: “Chương trình có sự góp mặt của nhiều NSƯT và NSND nổi tiếng.”

Phân tích: Dùng để giới thiệu thành phần tham gia sự kiện nghệ thuật.

Ví dụ 5: “NSƯT Trần Văn B vừa được truy tặng danh hiệu NSND.”

Phân tích: Thể hiện quá trình thăng tiến trong hệ thống danh hiệu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “NSƯT”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “NSƯT” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn NSƯT với NSND.

Cách dùng đúng: NSƯT là Nghệ sĩ Ưu tú, NSND là Nghệ sĩ Nhân dân. NSND là danh hiệu cao hơn NSƯT.

Trường hợp 2: Viết sai thành “NSUT” (thiếu dấu).

Cách dùng đúng: Luôn viết đầy đủ dấu: NSƯT (có dấu ư).

Trường hợp 3: Gọi tất cả nghệ sĩ nổi tiếng là NSƯT.

Cách dùng đúng: Chỉ những nghệ sĩ được Nhà nước chính thức phong tặng mới được gọi là NSƯT.

“NSƯT”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “NSƯT”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghệ sĩ Ưu tú Nghệ sĩ nghiệp dư
Nghệ sĩ được vinh danh Nghệ sĩ chưa có danh hiệu
Nghệ sĩ tài năng Người mới vào nghề
Nghệ sĩ công huân Nghệ sĩ tập sự
Nghệ sĩ xuất sắc Diễn viên quần chúng
Nghệ sĩ tiêu biểu Người không chuyên

Kết luận

NSƯT là gì? Tóm lại, NSƯT là viết tắt của Nghệ sĩ Ưu tú, danh hiệu vinh dự Nhà nước phong tặng cho nghệ sĩ có cống hiến xuất sắc. Hiểu đúng từ “NSƯT” giúp bạn sử dụng chính xác khi nhắc đến các nghệ sĩ được vinh danh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.