Khuy là gì? 🧵 Nghĩa và giải thích từ Khuy
Khuy là gì? Khuy là vật nhỏ làm bằng nhựa, kim loại, thủy tinh hoặc xương, thường có hình tròn, dùng đính vào quần áo để cài qua khuyết nhằm giữ các mảnh vải liền nhau. Đây là phụ kiện quen thuộc trong ngành may mặc và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khuy” trong tiếng Việt nhé!
Khuy nghĩa là gì?
Khuy (còn gọi là cúc, nút, quy) là vật nhỏ dùng để gài, cố định quần áo hoặc các trang phục, phụ kiện khác bằng cách luồn qua lỗ khuyết trên vải.
Trong tiếng Việt, từ “khuy” được sử dụng với nhiều biến thể:
Khuy áo, khuy quần: Loại khuy phổ biến nhất, thường có hình tròn dẹt với 2 hoặc 4 lỗ ở giữa để đính chỉ vào vải. Khi cài, khuy được luồn qua khuyết (lỗ trên vải) để giữ chặt hai mép áo.
Khuy bấm: Loại khuy nhỏ bằng kim loại, gồm hai bộ phận khớp chặt vào nhau khi bấm. Thường dùng cho áo khoác, túi xách, bao da.
Khuy tết: Khuy làm bằng dây vải tết lại thành nút, phổ biến trong trang phục truyền thống như áo dài, áo bà ba.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuy”
Từ “khuy” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với nghề may mặc truyền thống. Trước thế kỷ 20, khuy được làm từ gỗ, sừng, vỏ ốc, xương hoặc kim loại. Ngày nay, khuy chủ yếu được sản xuất từ nhựa plastic.
Sử dụng từ “khuy” khi nói về phụ kiện cài quần áo, hoặc trong các thành ngữ, cụm từ liên quan đến trang phục.
Khuy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuy” được dùng khi đề cập đến việc may vá, cài áo quần, hoặc mô tả các loại phụ kiện trang phục. Ngoài ra còn xuất hiện trong thành ngữ như “đơm khuy”, “cài khuy”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo sơ mi bị đứt mất một cái khuy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phụ kiện cài áo bị rơi mất.
Ví dụ 2: “Mẹ đang đơm khuy cho chiếc áo mới may.”
Phân tích: “Đơm khuy” là động tác khâu, đính khuy vào quần áo.
Ví dụ 3: “Cài khuy áo cẩn thận trước khi ra ngoài.”
Phân tích: “Cài khuy” là hành động luồn khuy qua khuyết để giữ áo kín.
Ví dụ 4: “Áo dài truyền thống thường dùng khuy tết rất đẹp mắt.”
Phân tích: Chỉ loại khuy làm từ dây vải tết, đặc trưng của trang phục Việt Nam.
Ví dụ 5: “Túi xách này có khuy bấm rất chắc chắn.”
Phân tích: Chỉ loại khuy kim loại dùng cho phụ kiện thời trang.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cúc | Khuyết (lỗ cài khuy) |
| Nút | Khóa kéo |
| Quy | Dây buộc |
| Cúc bấm | Velcro (băng dính) |
| Nút áo | Móc cài |
| Cúc áo | Dây rút |
Dịch “Khuy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuy | 纽扣 (Niǔkòu) | Button | ボタン (Botan) | 단추 (Danchu) |
Kết luận
Khuy là gì? Tóm lại, khuy là phụ kiện nhỏ dùng để cài, cố định quần áo, có nhiều loại như khuy nhựa, khuy bấm, khuy tết. Đây là vật dụng quen thuộc và không thể thiếu trong đời sống may mặc hàng ngày.
