Ca-me-ra là gì? 📷 Nghĩa Ca-me-ra

Ca-me-ra là gì? Ca-me-ra là thiết bị quang học dùng để ghi lại hình ảnh hoặc video thông qua ống kính và cảm biến ánh sáng. Đây là công cụ không thể thiếu trong nhiếp ảnh, quay phim và giám sát an ninh. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “ca-me-ra” ngay bên dưới!

Ca-me-ra nghĩa là gì?

Ca-me-ra là cách phiên âm tiếng Việt của từ “camera” trong tiếng Anh, chỉ thiết bị chụp ảnh hoặc quay phim. Đây là danh từ chỉ một loại máy móc, thiết bị điện tử phổ biến trong đời sống hiện đại.

Trong tiếng Việt, từ “ca-me-ra” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong nhiếp ảnh: Ca-me-ra là công cụ chính của nhiếp ảnh gia, từ máy ảnh film truyền thống đến máy ảnh kỹ thuật số hiện đại.

Trong đời sống: “Ca-me-ra” xuất hiện trong các cụm từ như “ca-me-ra an ninh”, “ca-me-ra hành trình”, “ca-me-ra điện thoại” – những thiết bị ghi hình phục vụ nhiều mục đích khác nhau.

Trong truyền thông: Ca-me-ra là thiết bị cốt lõi trong sản xuất phim, truyền hình, livestream và sáng tạo nội dung số.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca-me-ra”

Từ “camera” bắt nguồn từ tiếng Latin “camera obscura” nghĩa là “phòng tối” – nguyên lý quang học cơ bản của nhiếp ảnh. Chiếc máy ảnh đầu tiên được phát minh vào thế kỷ 19 tại Pháp.

Sử dụng “ca-me-ra” khi nói về các thiết bị ghi hình, chụp ảnh hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến nhiếp ảnh, quay phim.

Cách sử dụng “Ca-me-ra” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ca-me-ra” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Ca-me-ra” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Người Việt thường nói “camera” theo phát âm tiếng Anh hoặc “ca-mê-ra” theo cách Việt hóa. Cả hai đều được chấp nhận trong giao tiếp hàng ngày.

Trong văn viết: Có thể viết “ca-me-ra” (có dấu gạch nối) hoặc “camera” (giữ nguyên tiếng Anh) tùy theo văn phong của văn bản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca-me-ra”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ca-me-ra” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi vừa mua một chiếc ca-me-ra mới để đi du lịch.”

Phân tích: Dùng để chỉ máy ảnh – thiết bị chụp hình cá nhân.

Ví dụ 2: “Nhà tôi lắp ca-me-ra an ninh để theo dõi kẻ trộm.”

Phân tích: Chỉ thiết bị giám sát, bảo vệ an ninh gia đình.

Ví dụ 3: “Ca-me-ra điện thoại bây giờ chụp đẹp không kém máy ảnh chuyên nghiệp.”

Phân tích: Đề cập đến tính năng chụp ảnh tích hợp trên smartphone.

Ví dụ 4: “Đoàn làm phim mang theo nhiều ca-me-ra quay từ các góc độ khác nhau.”

Phân tích: Chỉ thiết bị quay phim chuyên nghiệp trong sản xuất điện ảnh.

Ví dụ 5: “Anh ấy rất ngại đứng trước ca-me-ra.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc xuất hiện trước ống kính, truyền thông.

“Ca-me-ra”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca-me-ra”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy ảnh Mắt thường
Máy quay Trí nhớ
Máy chụp hình Tưởng tượng
Thiết bị ghi hình Quan sát trực tiếp
Ống kính Lãng quên
Camcorder Không ghi nhận

Kết luận

Ca-me-ra là gì? Tóm lại, ca-me-ra là thiết bị ghi lại hình ảnh và video, đóng vai trò quan trọng trong nhiếp ảnh, truyền thông và đời sống hiện đại. Hiểu đúng từ “ca-me-ra” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.