Võ biền là gì? 🥋 Ý nghĩa Võ biền

Võ biền là gì? Võ biền là tính từ chỉ người thô lỗ, cục mịch, chỉ biết dùng sức mạnh mà thiếu học thức, văn hóa. Đây là từ Hán Việt thường dùng để phê phán lối hành xử nóng nảy, thiếu suy nghĩ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “võ biền” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Võ biền nghĩa là gì?

Võ biền là tính từ dùng để chỉ người có tính cách thô lỗ, nóng nảy, chỉ biết dùng vũ lực mà không có sự tinh tế, hiểu biết. Từ này mang sắc thái chê bai, phê phán.

Trong tiếng Việt, từ “võ biền” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người chỉ giỏi võ nghệ mà thiếu văn hóa, học thức. Hành xử cục mịch, hay dùng nắm đấm thay lý lẽ.

Nghĩa mở rộng: Dùng để phê phán những ai giải quyết vấn đề bằng bạo lực, thiếu khéo léo trong giao tiếp và ứng xử.

Trong đời sống: Từ “võ biền” thường xuất hiện khi nói về những người đàn ông cục tính, hay gây gổ, không biết nhường nhịn.

Võ biền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “võ biền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “võ” (武) nghĩa là võ thuật, quân sự; “biền” (卞) nghĩa là nóng nảy, vội vàng, thô lỗ. Ghép lại, “võ biền” chỉ người chỉ có võ mà không có văn.

Sử dụng “võ biền” khi muốn phê phán người thô lỗ, thiếu học thức, hay dùng sức mạnh.

Cách sử dụng “Võ biền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “võ biền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Võ biền” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để miêu tả tính cách, lối hành xử. Ví dụ: tính võ biền, con người võ biền, thói võ biền.

Danh từ: Chỉ người có tính cách như vậy. Ví dụ: đồ võ biền, kẻ võ biền.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Võ biền”

Từ “võ biền” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phê phán, chê trách:

Ví dụ 1: “Anh ta tính tình võ biền, động một chút là muốn đánh nhau.”

Phân tích: Tính từ miêu tả người hay dùng bạo lực.

Ví dụ 2: “Đừng có võ biền như thế, phải biết lắng nghe người khác.”

Phân tích: Khuyên nhủ ai đó bớt nóng nảy, thô lỗ.

Ví dụ 3: “Làm lãnh đạo mà võ biền thì không ai phục.”

Phân tích: Phê phán người thiếu khéo léo trong quản lý.

Ví dụ 4: “Cái thói võ biền ấy cần phải bỏ đi.”

Phân tích: Chỉ trích lối hành xử cục mịch như một thói xấu.

Ví dụ 5: “Ông ấy học võ nhưng không hề võ biền, rất điềm đạm.”

Phân tích: Phân biệt giữa người học võ và tính cách võ biền.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Võ biền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “võ biền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “võ biền” với “vũ phu”.

Cách phân biệt: “Võ biền” chỉ tính thô lỗ, cục mịch chung; “vũ phu” thường chỉ người chồng hay đánh đập vợ con.

Trường hợp 2: Viết sai thành “võ biên” hoặc “vỗ biền”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “võ biền” với dấu hỏi ở “võ” và dấu huyền ở “biền”.

“Võ biền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “võ biền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thô lỗ Văn nhã
Cục mịch Lịch sự
Thô bạo Tế nhị
Hung hăng Điềm đạm
Nóng nảy Ôn hòa
Vũ phu Nho nhã

Kết luận

Võ biền là gì? Tóm lại, võ biền là tính từ chỉ người thô lỗ, cục mịch, thiếu văn hóa. Hiểu đúng từ “võ biền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh lối hành xử tiêu cực này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.