Khúc là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích từ Khúc

Khúc là gì? Khúc là danh từ chỉ phần có độ dài nhất định được tách ra hoặc coi như tách ra khỏi một vật thể để thành đơn vị riêng, hoặc chỉ một bài thơ, bài ca, bài nhạc ngắn. Đây là từ đa nghĩa, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến văn học, âm nhạc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “khúc” nhé!

Khúc nghĩa là gì?

Khúc là phần có độ dài nhất định được tách ra khỏi một vật thể hoàn chỉnh, hoặc chỉ một đoạn trong bài thơ, bài ca, bản nhạc. Từ này mang tính đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, “khúc” có nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Phần của vật thể: Chỉ đoạn, phần được cắt hoặc tách ra. Ví dụ: khúc gỗ, khúc xương, cá chặt khúc, khúc đê.

Nghĩa 2 – Đoạn trong âm nhạc, văn học: Chỉ bài thơ, bài ca hoặc đoạn nhạc ngắn. Ví dụ: ca khúc, điệp khúc, phiên khúc, khúc tình ca.

Nghĩa 3 – Chỗ cong, uốn: Theo nghĩa Hán-Việt, khúc còn chỉ sự cong queo, gấp khúc. Ví dụ: khúc khuỷu, đường gấp khúc, khúc sông.

Nghĩa 4 – Rau khúc: Loại rau thơm dùng làm bánh khúc truyền thống miền Bắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khúc”

Từ “khúc” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 曲, nghĩa gốc là cong, không thẳng, sau mở rộng thành đoạn, phần hoặc bài nhạc.

Sử dụng “khúc” khi muốn chỉ một phần của vật thể dài, một đoạn trong tác phẩm âm nhạc, hoặc mô tả sự uốn cong của đường, sông.

Khúc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khúc” được dùng khi mô tả phần vật thể được cắt chia, đoạn nhạc trong bài hát, chỗ uốn cong của sông hoặc đường đi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khúc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà chặt cá thành từng khúc để kho.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phần vật thể được cắt ra thành đơn vị riêng.

Ví dụ 2: “Sông có khúc, người có lúc.”

Phân tích: Tục ngữ dùng hình ảnh khúc sông (chỗ uốn cong) để ẩn dụ về thăng trầm cuộc đời.

Ví dụ 3: “Ca khúc này có điệp khúc rất hay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đoạn nhạc, bài hát trong âm nhạc.

Ví dụ 4: “Khúc gỗ này đủ để đóng một cái ghế.”

Phân tích: Chỉ đoạn gỗ có độ dài nhất định được tách ra.

Ví dụ 5: “Con đường khúc khuỷu quanh co.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa Hán-Việt, chỉ sự cong queo, không thẳng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khúc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đoạn Toàn bộ
Phần Nguyên vẹn
Mảnh Tổng thể
Đốt Hoàn chỉnh
Miếng Trọn vẹn
Lát Liền mạch

Dịch “Khúc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khúc 曲 (Qǔ) / 段 (Duàn) Piece / Section 曲 (Kyoku) / 部分 (Bubun) 곡 (Gok) / 토막 (Tomak)

Kết luận

Khúc là gì? Tóm lại, khúc là từ đa nghĩa chỉ phần vật thể được tách ra, đoạn trong âm nhạc hoặc sự uốn cong. Hiểu rõ các nghĩa của “khúc” giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.