Cơ hội là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích Cơ hội

Cơ hội là gì? Cơ hội là hoàn cảnh thuận lợi gặp được để thực hiện điều mong muốn, dự định, có thể mang lại lợi ích hoặc thành công cho bản thân. Đây là khái niệm quan trọng trong cuộc sống, quyết định sự thành bại của mỗi người. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách nhận biết và nắm bắt cơ hội nhé!

Cơ hội nghĩa là gì?

Cơ hội là tình huống hoặc điều kiện thuận lợi có thể tạo ra tiềm năng cho sự phát triển, thành công hoặc lợi ích. Đây là từ Hán-Việt, phiên âm từ chữ 機會 (jī huì).

Trong cuộc sống, “cơ hội” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong sự nghiệp: Cơ hội là dịp để thăng tiến, chuyển đổi công việc hoặc khởi nghiệp. Ví dụ: “Đây là cơ hội ngàn năm có một để anh ấy phát triển sự nghiệp.”

Trong học tập: Cơ hội là điều kiện thuận lợi để tiếp cận kiến thức, học bổng hoặc du học.

Trong đời sống: Cơ hội có thể là dịp gặp gỡ người phù hợp, trải nghiệm mới hoặc thay đổi cuộc sống theo hướng tích cực.

Theo nghĩa tiêu cực: “Cơ hội chủ nghĩa” chỉ người lợi dụng hoàn cảnh để trục lợi cá nhân, thiếu nguyên tắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ hội”

“Cơ hội” có nguồn gốc từ tiếng Hán, phiên âm Hán-Việt từ chữ 機會 (cơ: then chốt, máy móc; hội: gặp gỡ, hội tụ). Nghĩa gốc chỉ thời điểm then chốt khi các yếu tố thuận lợi hội tụ.

Sử dụng “cơ hội” khi nói về dịp thuận lợi trong công việc, học tập, kinh doanh hoặc các quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Cơ hội sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ hội” được dùng khi nói về điều kiện thuận lợi để đạt mục tiêu, khi khuyến khích ai đó hành động, hoặc khi phân tích tình huống có tiềm năng mang lại lợi ích.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ hội”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ hội” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng ta có cơ hội để xây dựng lại nước nhà.” (Hồ Chí Minh)

Phân tích: Dùng để chỉ thời điểm thuận lợi mang tính lịch sử, kêu gọi mọi người nắm bắt.

Ví dụ 2: “Đây là cơ hội ngàn năm có một, đừng bỏ lỡ!”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hiếm có và quý giá của dịp thuận lợi, thúc giục hành động.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã nắm bắt cơ hội và trở thành doanh nhân thành đạt.”

Phân tích: Chỉ việc tận dụng điều kiện thuận lợi để đạt thành công trong sự nghiệp.

Ví dụ 4: “Bỏ lỡ cơ hội này, em sẽ phải chờ đợi rất lâu.”

Phân tích: Cảnh báo về hậu quả của việc không hành động kịp thời khi có dịp thuận lợi.

Ví dụ 5: “Công ty tạo cơ hội cho nhân viên học tập và phát triển.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ điều kiện được cung cấp để nâng cao năng lực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ hội”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ hội”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thời cơ Thách thức
Dịp Rủi ro
Vận may Trở ngại
Cơ duyên Khó khăn
Dịp may Bất lợi
Điều kiện thuận lợi Nguy cơ

Dịch “Cơ hội” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ hội 機會 (Jīhuì) Opportunity 機会 (Kikai) 기회 (Gihoe)

Kết luận

Cơ hội là gì? Tóm lại, cơ hội là hoàn cảnh thuận lợi giúp con người đạt được mục tiêu và thành công. Biết nhận ra và nắm bắt cơ hội đúng lúc là chìa khóa dẫn đến thành công trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.