Khôn khéo là gì? 💡 Ý nghĩa, cách dùng Khôn khéo

Khôn khéo là gì? Khôn khéo là tính từ chỉ sự kết hợp giữa khôn ngoan và khéo léo trong cách xử sự, giao tiếp và ứng xử với mọi người. Người khôn khéo biết cách hành động đúng lúc, nói đúng chỗ để đạt được kết quả tốt nhất mà vẫn giữ được mối quan hệ hài hòa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khôn khéo” nhé!

Khôn khéo nghĩa là gì?

Khôn khéo là tính từ chỉ người có khả năng xử sự thông minh, tài tình, biết cách ứng biến linh hoạt trong cuộc sống và giao tiếp. Từ này kết hợp hai yếu tố: “khôn” (thông minh, biết tính toán) và “khéo” (khéo léo, tinh tế).

Trong cuộc sống, từ “khôn khéo” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong giao tiếp: Người khôn khéo biết cách ăn nói uyển chuyển, không gây tổn thương người khác mà vẫn đạt được mục đích. Họ biết khi nào nên nói, khi nào nên im lặng.

Trong công việc: Sự khôn khéo thể hiện qua cách xử lý tình huống, đàm phán, thương lượng để đạt được thỏa thuận có lợi cho các bên.

Trong quan hệ xã hội: Người khôn khéo dễ dàng xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp nhờ biết cách cư xử phù hợp với từng hoàn cảnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khôn khéo”

“Khôn khéo” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “khôn” và “khéo” — hai tính từ có nghĩa bổ sung cho nhau. Từ “khôn” chỉ sự thông minh trong suy xét, còn “khéo” chỉ sự tinh tế trong hành động.

Sử dụng từ “khôn khéo” khi muốn khen ngợi ai đó biết cách xử sự thông minh, tế nhị, hoặc khi nói về biện pháp, cách làm tinh tế, hiệu quả.

Khôn khéo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khôn khéo” được dùng khi miêu tả cách xử sự, lời nói, thái độ hoặc biện pháp của ai đó mang tính thông minh, tế nhị và đạt hiệu quả cao trong giao tiếp, công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khôn khéo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khôn khéo” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Cô ấy rất khôn khéo trong cách ứng xử nên ai cũng quý mến.”

Phân tích: Miêu tả người biết cách cư xử tinh tế, khiến mọi người xung quanh đều có thiện cảm.

Ví dụ 2: “Anh ấy dùng biện pháp khôn khéo để giải quyết mâu thuẫn giữa hai bên.”

Phân tích: Chỉ cách xử lý tình huống thông minh, tế nhị, không gây thêm xung đột.

Ví dụ 3: “Lời lẽ khôn khéo của bà giúp hòa giải được cuộc tranh cãi.”

Phân tích: Nhấn mạnh cách ăn nói uyển chuyển, đúng mực để đạt được mục đích hòa giải.

Ví dụ 4: “Trong đàm phán, cần có thái độ khôn khéo để đôi bên cùng có lợi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ kỹ năng thương lượng thông minh và tinh tế.

Ví dụ 5: “Người khôn khéo chưa chắc giả tạo, người nói thật chưa chắc chân thành.”

Phân tích: Câu nói triết lý, phân biệt sự khôn khéo với sự giả dối — khôn khéo là nghệ thuật giao tiếp tích cực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khôn khéo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khôn khéo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khôn ngoan Vụng dại
Khéo léo Thô vụng
Lanh lợi Ngờ nghệch
Tinh tế Vụng về
Tài tình Thẳng thừng
Linh hoạt Cứng nhắc

Dịch “Khôn khéo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khôn khéo 机智 (Jīzhì) Tactful, Diplomatic 如才 (Josai) 영리한 (Yeongri-han)

Kết luận

Khôn khéo là gì? Tóm lại, khôn khéo là tính từ chỉ sự kết hợp giữa thông minh và tinh tế trong cách xử sự, giao tiếp. Đây là phẩm chất quan trọng giúp con người xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thành công trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.