Khởi phát là gì? 🚀 Nghĩa và giải thích Khởi phát
Khởi phát là gì? Khởi phát là động từ chỉ việc bắt đầu phát sinh, khởi đầu một quá trình, sự kiện hay hiện tượng nào đó. Từ này thường được dùng trong y học để nói về bệnh tật hoặc trong đời sống để chỉ sự khởi đầu của một điều gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “khởi phát” nhé!
Khởi phát nghĩa là gì?
Khởi phát là động từ có nghĩa là bắt đầu phát sinh, bắt đầu sinh ra. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và ngữ cảnh chuyên môn.
Trong cuộc sống, từ “khởi phát” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong y học: “Khởi phát” thường dùng để mô tả sự bắt đầu của bệnh tật. Ví dụ: “Bệnh khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh.” Trong sản khoa còn có thuật ngữ “khởi phát chuyển dạ” – chỉ việc can thiệp y tế để kích thích quá trình sinh nở.
Trong đời sống: Từ này dùng để chỉ nguồn gốc, điểm bắt đầu của sự việc. Ví dụ: “Cuộc cãi nhau khởi phát từ một chuyện rất nhỏ.”
Trong kinh tế, khoa học: “Khởi phát” có thể chỉ sự bắt đầu của một xu hướng, dự án hoặc nghiên cứu mới.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khởi phát”
Từ “khởi phát” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, “phát” (發) nghĩa là phát sinh, xuất phát. Sự kết hợp này tạo nên từ mang ý nghĩa về sự khởi đầu và phát triển.
Sử dụng “khởi phát” khi muốn diễn đạt trang trọng về sự bắt đầu của một quá trình, đặc biệt trong văn viết và ngữ cảnh chuyên môn.
Khởi phát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khởi phát” được dùng khi nói về sự bắt đầu của bệnh tật, nguồn gốc sự việc, hoặc điểm khởi đầu của một quá trình trong ngữ cảnh trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi phát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khởi phát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh tiểu đường khởi phát âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ thời điểm bệnh bắt đầu xuất hiện.
Ví dụ 2: “Cuộc tranh luận khởi phát từ một bình luận trên mạng xã hội.”
Phân tích: Chỉ nguồn gốc, điểm bắt đầu của sự việc.
Ví dụ 3: “Bác sĩ quyết định khởi phát chuyển dạ cho sản phụ vì thai đã quá ngày dự sinh.”
Phân tích: Thuật ngữ y khoa chỉ việc can thiệp kích thích quá trình sinh nở.
Ví dụ 4: “Dự án khởi phát vào đầu năm và dự kiến hoàn thành trong 6 tháng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ thời điểm bắt đầu triển khai.
Ví dụ 5: “Phong trào khởi phát từ một nhóm sinh viên và lan rộng khắp cả nước.”
Phân tích: Chỉ nguồn gốc hình thành của một phong trào xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khởi phát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi phát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát khởi | Kết thúc |
| Bắt đầu | Chấm dứt |
| Khởi đầu | Hoàn thành |
| Phát sinh | Chấm dứt |
| Phát động | Đình chỉ |
| Khởi xướng | Kết liễu |
Dịch “Khởi phát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khởi phát | 起發 (Qǐfā) | Initiate / Onset | 発起 (Hokki) | 발기 (Balgi) |
Kết luận
Khởi phát là gì? Tóm lại, khởi phát là từ Hán-Việt chỉ việc bắt đầu phát sinh, thường dùng trong y học và văn viết trang trọng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
