Khơi khơi là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Khơi khơi
Khơi khơi là gì? Khơi khơi là tính từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) làm việc gì một cách công khai, ngang nhiên; (2) làm việc gì hời hợt, qua loa, không thật sự chú tâm. Đây là từ khẩu ngữ thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khơi khơi” nhé!
Khơi khơi nghĩa là gì?
Khơi khơi là từ láy thuộc khẩu ngữ tiếng Việt, có hai nghĩa phổ biến.
Nghĩa thứ nhất: “Khơi khơi” chỉ việc làm điều gì đó một cách công khai, ngang nhiên, không che giấu, không e ngại dù có thể không đúng đắn. Ví dụ: “Sách giả được bày bán khơi khơi ngoài vỉa hè” – tức là bán công khai, trắng trợn.
Nghĩa thứ hai: “Khơi khơi” chỉ cách làm việc hời hợt, qua loa, không chú tâm. Ví dụ: “Làm khơi khơi như thế thì chẳng có kết quả gì đâu” – tức là làm cho có, không nghiêm túc.
Trong giao tiếp hàng ngày, khơi khơi thường mang sắc thái phê phán nhẹ, chỉ trích hành vi thiếu nghiêm túc hoặc quá trắng trợn của ai đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khơi khơi”
“Khơi khơi” là từ láy thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian. Từ này được hình thành theo cấu trúc láy toàn bộ đặc trưng của tiếng Việt, tạo nên âm điệu nhẹ nhàng nhưng mang ý nghĩa phê phán.
Sử dụng “khơi khơi” khi muốn chỉ trích ai đó làm việc quá công khai, ngang nhiên hoặc khi phê bình thái độ làm việc hời hợt, thiếu trách nhiệm.
Khơi khơi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khơi khơi” được dùng khi phê phán hành vi công khai làm điều sai trái hoặc khi chỉ trích thái độ làm việc qua loa, không tập trung, thiếu nghiêm túc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khơi khơi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khơi khơi” trong các tình huống cụ thể:
Ví dụ 1: “Hàng giả được bày bán khơi khơi giữa chợ mà không ai kiểm tra.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa công khai, ngang nhiên, chỉ việc bán hàng giả một cách trắng trợn.
Ví dụ 2: “Nó làm bài tập khơi khơi cho xong rồi đi chơi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hời hợt, qua loa, không chú tâm vào việc học.
Ví dụ 3: “Anh ta nói dối khơi khơi trước mặt mọi người.”
Phân tích: Chỉ hành vi nói dối một cách công khai, không hề ngượng ngùng.
Ví dụ 4: “Làm việc khơi khơi như thế thì sao mà thành công được.”
Phân tích: Phê phán thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, không tận tâm.
Ví dụ 5: “Xe máy đậu khơi khơi trên vỉa hè chắn lối đi bộ.”
Phân tích: Chỉ việc đậu xe ngang nhiên, bất chấp quy định.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khơi khơi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khơi khơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngang nhiên | Kín đáo |
| Công khai | Che giấu |
| Trắng trợn | Lén lút |
| Hời hợt | Chú tâm |
| Qua loa | Nghiêm túc |
| Chiếu lệ | Tận tâm |
Dịch “Khơi khơi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khơi khơi (công khai) | 公然 (Gōngrán) | Openly / Blatantly | 公然と (Kōzen to) | 공공연히 (Gonggongyeonhi) |
| Khơi khơi (hời hợt) | 敷衍 (Fūyǎn) | Carelessly / Perfunctorily | いい加減に (Iikagen ni) | 건성으로 (Geonseong-euro) |
Kết luận
Khơi khơi là gì? Tóm lại, “khơi khơi” là từ láy thuần Việt mang hai nghĩa: chỉ hành vi công khai, ngang nhiên hoặc thái độ làm việc hời hợt, qua loa. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
