Khoẻ khoắn là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Khoẻ khoắn
Khoẻ khoắn là gì? Khoẻ khoắn là tính từ láy trong tiếng Việt, chỉ trạng thái có vẻ dồi dào sức lực, cảm thấy khoan khoái dễ chịu hoặc không khó nhọc lắm. Đây là từ thường dùng để miêu tả sức khỏe tốt cả về thể chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “khoẻ khoắn” ngay sau đây!
Khoẻ khoắn nghĩa là gì?
Khoẻ khoắn là tính từ chỉ trạng thái sức khỏe tốt, có vẻ dồi dào sức lực hoặc cảm giác khoan khoái, dễ chịu sau khi nghỉ ngơi.
Trong tiếng Việt, từ khoẻ khoắn mang nhiều sắc thái nghĩa:
Miêu tả sức khỏe thể chất: Dùng để tả người có vẻ ngoài tràn đầy sức sống, da dẻ hồng hào, cơ thể chắc khỏe. Ví dụ: “Sau đợt điều trị, bà cụ trông khoẻ khoắn hẳn lên.”
Diễn tả cảm giác tinh thần: Chỉ trạng thái khoan khoái, sảng khoái sau giấc ngủ ngon hoặc khi được nghỉ ngơi đầy đủ. Ví dụ: “Khoẻ khoắn sau giấc ngủ ngon.”
Chỉ công việc nhẹ nhàng: Trong một số ngữ cảnh, khoẻ khoắn còn nghĩa là không khó nhọc, không vất vả lắm. Ví dụ: “Làm việc thế này thì khoẻ khoắn quá.”
Nguồn gốc và xuất xứ của khoẻ khoắn
Khoẻ khoắn là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “khoẻ” kết hợp với âm láy “khoắn” để nhấn mạnh và làm mềm mại nghĩa của từ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.
Sử dụng khoẻ khoắn khi muốn miêu tả sức khỏe tốt, vẻ ngoài tươi tắn hoặc cảm giác thoải mái, dễ chịu về thể chất và tinh thần.
Khoẻ khoắn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ khoẻ khoắn được dùng khi miêu tả người có sức khỏe tốt, vẻ ngoài tràn đầy sức sống, hoặc diễn tả cảm giác sảng khoái sau nghỉ ngơi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khoẻ khoắn
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ khoẻ khoắn trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ở đây, mọi người đều khoẻ khoắn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khỏe mạnh nói chung, miêu tả tình trạng sức khỏe tốt của cả nhóm người.
Ví dụ 2: “Da dẻ hồng hào khoẻ khoắn sau kỳ nghỉ dưỡng.”
Phân tích: Miêu tả vẻ ngoài tràn đầy sức sống, có sức lực dồi dào thể hiện qua làn da.
Ví dụ 3: “Khoẻ khoắn sau giấc ngủ ngon.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác khoan khoái, dễ chịu về tinh thần sau khi được nghỉ ngơi.
Ví dụ 4: “Làm việc thế này thì khoẻ khoắn quá, không vất vả gì.”
Phân tích: Chỉ công việc nhẹ nhàng, không khó nhọc, dễ dàng thực hiện.
Ví dụ 5: “Cháu rất khoẻ khoắn sau khi nghỉ hè.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái sức khỏe và tinh thần tốt sau thời gian nghỉ ngơi dài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoẻ khoắn
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoẻ khoắn:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khỏe mạnh | Yếu đuối |
| Cường tráng | Mệt mỏi |
| Mạnh mẽ | Yếu ớt |
| Dẻo dai | Ốm yếu |
| Năng động | Bệnh tật |
| Tráng kiện | Suy nhược |
Dịch khoẻ khoắn sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoẻ khoắn | 健康 (Jiànkāng) | Healthy / Vigorous | 健康な (Kenkōna) | 건강한 (Geongang-han) |
Kết luận
Khoẻ khoắn là gì? Tóm lại, khoẻ khoắn là từ láy tính từ chỉ trạng thái sức khỏe tốt, dồi dào sức lực hoặc cảm giác khoan khoái dễ chịu. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tự nhiên và phong phú hơn.
