Đài khí tượng là gì? 🌦️ Nghĩa
Đài khí tượng là gì? Đài khí tượng là cơ quan chuyên môn thực hiện việc quan trắc, thu thập dữ liệu và dự báo các hiện tượng thời tiết, khí hậu. Đây là đơn vị đóng vai trò quan trọng trong việc cảnh báo thiên tai, phục vụ sản xuất nông nghiệp và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “đài khí tượng” ngay bên dưới!
Đài khí tượng nghĩa là gì?
Đài khí tượng là cơ sở khoa học chuyên đo đạc, phân tích các yếu tố thời tiết như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, tốc độ gió và đưa ra các bản tin dự báo. Đây là danh từ ghép, trong đó “đài” chỉ trạm, cơ sở; “khí tượng” chỉ các hiện tượng xảy ra trong khí quyển.
Trong tiếng Việt, “đài khí tượng” được sử dụng với các nghĩa:
Trong đời sống hàng ngày: Người dân thường theo dõi bản tin từ đài khí tượng để biết thời tiết, chuẩn bị cho các hoạt động như đi làm, du lịch hay sản xuất nông nghiệp.
Trong lĩnh vực khoa học: Đài khí tượng là nơi nghiên cứu biến đổi khí hậu, theo dõi các hiện tượng cực đoan như bão, lũ, hạn hán.
Trong phòng chống thiên tai: Đài khí tượng đóng vai trò then chốt trong việc cảnh báo sớm, giúp giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đài khí tượng”
Từ “đài khí tượng” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến khi ngành khí tượng thủy văn phát triển tại Việt Nam. Hệ thống đài khí tượng Việt Nam được xây dựng từ thời Pháp thuộc và ngày càng hoàn thiện.
Sử dụng “đài khí tượng” khi nói về cơ quan dự báo thời tiết, các trạm quan trắc hoặc thông tin liên quan đến khí hậu.
Cách sử dụng “Đài khí tượng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đài khí tượng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đài khí tượng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đài khí tượng” thường xuất hiện khi người dân trao đổi về thời tiết, ví dụ: “Đài khí tượng báo mai có mưa.”
Trong văn viết: “Đài khí tượng” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, bản tin thời tiết và các tài liệu khoa học về khí hậu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đài khí tượng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đài khí tượng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Theo đài khí tượng, tuần tới sẽ có đợt không khí lạnh tràn về.”
Phân tích: Dùng để trích dẫn nguồn tin dự báo thời tiết chính thức.
Ví dụ 2: “Đài khí tượng thủy văn khu vực Nam Bộ cảnh báo triều cường dâng cao.”
Phân tích: Chỉ cơ quan cụ thể phụ trách một vùng địa lý.
Ví dụ 3: “Bà con nông dân nên theo dõi đài khí tượng để lên lịch gieo trồng.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của đài khí tượng trong sản xuất nông nghiệp.
Ví dụ 4: “Đài khí tượng đã phát đi bản tin khẩn cấp về cơn bão số 5.”
Phân tích: Thể hiện chức năng cảnh báo thiên tai của đài khí tượng.
Ví dụ 5: “Anh ấy làm việc tại đài khí tượng đã hơn 20 năm.”
Phân tích: Dùng để chỉ nơi làm việc, cơ quan công tác.
“Đài khí tượng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đài khí tượng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trạm khí tượng | Không có từ trái nghĩa trực tiếp |
| Cơ quan dự báo thời tiết | – |
| Trung tâm khí tượng thủy văn | – |
| Nha khí tượng | – |
| Đài dự báo | – |
Kết luận
Đài khí tượng là gì? Tóm lại, đài khí tượng là cơ quan chuyên quan trắc và dự báo thời tiết, đóng vai trò thiết yếu trong đời sống và phòng chống thiên tai. Hiểu đúng từ “đài khí tượng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
