Gánh vác là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Gánh vác

Gánh vác là gì? Gánh vác là hành động đảm nhận và thực hiện những công việc, trách nhiệm nặng nề, thường đòi hỏi sự cố gắng và hy sinh. Đây là động từ thể hiện tinh thần trách nhiệm cao cả, sẵn sàng đối mặt với khó khăn. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc và cách sử dụng từ “gánh vác” ngay bên dưới!

Gánh vác nghĩa là gì?

Gánh vác là động từ chỉ việc đảm nhận, lo liệu những công việc hoặc trách nhiệm lớn lao, nặng nề. Từ này được ghép từ “gánh” (mang trên vai bằng đòn gánh) và “vác” (mang vật nặng trên vai), tạo nên ý nghĩa về sự đảm đương trọng trách.

Trong tiếng Việt, từ “gánh vác” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong gia đình: “Gánh vác” thường dùng khi nói về việc lo toan công việc nhà, nuôi sống gia đình. Ví dụ: gánh vác việc nhà, gánh vác kinh tế gia đình.

Trong công việc: Từ này chỉ việc đảm nhận nhiệm vụ quan trọng, khó khăn. Ví dụ: gánh vác trọng trách, gánh vác công việc chung.

Trong xã hội: “Gánh vác” mang ý nghĩa cao cả khi nói về trách nhiệm với cộng đồng, đất nước. Ví dụ: gánh vác sứ mệnh, gánh vác vận mệnh dân tộc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gánh vác”

Từ “gánh vác” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ hình ảnh lao động quen thuộc của người nông dân Việt Nam. Đôi quang gánh trên vai là biểu tượng cho sự chịu thương chịu khó, cần cù của người Việt từ ngàn đời.

Sử dụng “gánh vác” khi muốn diễn đạt việc đảm nhận trách nhiệm lớn, công việc nặng nề hoặc nhiệm vụ quan trọng.

Cách sử dụng “Gánh vác” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gánh vác” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gánh vác” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gánh vác” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về trách nhiệm. Ví dụ: “Anh ấy phải gánh vác cả gia đình.”

Trong văn viết: “Gánh vác” xuất hiện trong văn học (gánh vác giang sơn), báo chí (gánh vác trọng trách), văn bản hành chính (gánh vác nhiệm vụ).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gánh vác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gánh vác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Từ khi bố mất, anh cả phải gánh vác việc gia đình.”

Phân tích: Dùng chỉ việc đảm nhận trách nhiệm lo liệu cho cả nhà.

Ví dụ 2: “Thế hệ trẻ cần gánh vác sứ mệnh xây dựng đất nước.”

Phân tích: Mang ý nghĩa cao cả về trách nhiệm với Tổ quốc.

Ví dụ 3: “Chị ấy một mình gánh vác công ty trong giai đoạn khó khăn.”

Phân tích: Chỉ việc đảm đương công việc kinh doanh nặng nề.

Ví dụ 4: “Người lãnh đạo phải biết gánh vác trách nhiệm trước tập thể.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò và nghĩa vụ của người đứng đầu.

Ví dụ 5: “Mẹ đã gánh vác bao nhiêu vất vả để nuôi con ăn học.”

Phân tích: Thể hiện sự hy sinh, chịu đựng của người mẹ vì con cái.

“Gánh vác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gánh vác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đảm đương Trốn tránh
Gánh chịu Đùn đẩy
Đảm nhận Thoái thác
Lo liệu Bỏ mặc
Cáng đáng Phó mặc
Kham nổi Từ chối

Kết luận

Gánh vác là gì? Tóm lại, gánh vác là hành động đảm nhận và thực hiện những trách nhiệm, công việc nặng nề. Hiểu đúng từ “gánh vác” giúp bạn trân trọng hơn những người đang âm thầm lo toan, hy sinh vì gia đình và xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.