Khoảng là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khoảng
Khoảng là gì? Khoảng là phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái, hoặc chỉ độ dài ước lượng không chính xác tuyệt đối. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn học và cả toán học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khoảng” trong tiếng Việt nhé!
Khoảng nghĩa là gì?
Khoảng là từ chỉ phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái, hoặc biểu thị độ dài, số lượng theo ước lượng. Đây là từ thuần Việt, không có yếu tố Hán-Việt.
Trong cuộc sống, từ “khoảng” mang nhiều ý nghĩa:
Chỉ không gian: Phần trống giữa hai vật thể hoặc hai điểm. Ví dụ: khoảng trống, khoảng cách, khoảng không.
Chỉ thời gian: Độ dài thời gian được xác định tương đối. Ví dụ: khoảng thời gian, trong khoảng một tuần.
Chỉ ước lượng: Dùng như phó từ để biểu thị số lượng, mức độ không chính xác tuyệt đối. Ví dụ: khoảng 10 người, khoảng 3 giờ chiều.
Trong toán học: Khoảng là tập hợp các số thực nằm giữa hai số cho trước, không bao gồm hai điểm đầu mút, ký hiệu bằng ngoặc đơn (a, b).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoảng”
Từ “khoảng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh đặc trưng tư duy của người Việt về không gian và thời gian theo cách ước lượng linh hoạt.
Sử dụng từ “khoảng” khi muốn diễn đạt sự không chính xác tuyệt đối, hoặc chỉ phần trống giữa các đối tượng.
Khoảng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoảng” được dùng khi ước lượng số lượng, thời gian, khoảng cách; khi mô tả phần trống trong không gian; hoặc trong toán học để chỉ tập hợp số.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoảng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoảng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bây giờ vào khoảng 3 giờ chiều.”
Phân tích: Dùng để ước lượng thời gian, không chính xác tuyệt đối.
Ví dụ 2: “Những khoảng trống trong rừng đã được lấp đầy bởi cây xanh.”
Phân tích: Chỉ phần không gian trống giữa các cây trong rừng.
Ví dụ 3: “Còn khoảng 5 cây số nữa là đến nơi.”
Phân tích: Ước lượng khoảng cách còn lại của hành trình.
Ví dụ 4: “Ông ấy khoảng sáu mươi tuổi.”
Phân tích: Ước đoán tuổi tác, không biết chính xác.
Ví dụ 5: “Khoảng cách giữa hai thành phố là 150 km.”
Phân tích: Chỉ độ dài không gian giữa hai điểm địa lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoảng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoảng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chừng | Chính xác |
| Độ | Đúng |
| Cỡ | Cụ thể |
| Quãng | Rõ ràng |
| Ước chừng | Xác định |
| Tầm | Tuyệt đối |
Dịch “Khoảng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoảng | 大约 (Dàyuē) / 间隔 (Jiàngé) | About / Interval | 約 (Yaku) / 間隔 (Kankaku) | 약 (Yak) / 간격 (Gangyeok) |
Kết luận
Khoảng là gì? Tóm lại, khoảng là từ thuần Việt chỉ phần không gian, thời gian được giới hạn đại khái hoặc dùng để ước lượng số lượng. Hiểu đúng từ “khoảng” giúp bạn diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn trong giao tiếp.
