Mỗi tội là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mỗi tội
Mỗi tội là gì? Mỗi tội là cụm từ khẩu ngữ tiếng Việt, dùng để nêu ra một nhược điểm, khuyết điểm duy nhất của ai đó hoặc điều gì đó, tương đương với “chỉ có điều”, “tiếc là”. Đây là cách nói thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi muốn khen ngợi ai đó nhưng đồng thời chỉ ra một điểm chưa hoàn hảo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ “mỗi tội” nhé!
Mỗi tội nghĩa là gì?
Mỗi tội là cụm từ khẩu ngữ dùng để chỉ ra một nhược điểm, hạn chế duy nhất của người hoặc vật được nhắc đến, thường đặt sau lời khen.
Trong giao tiếp đời thường, “mỗi tội” mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật, không phê phán nặng nề. Người nói dùng cụm từ này để thể hiện sự tiếc nuối nhẹ về một điểm chưa trọn vẹn.
Ví dụ: “Con bé rất xinh, mỗi tội hơi thấp” – nghĩa là cô bé rất xinh đẹp, chỉ có điều chiều cao hơi khiêm tốn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong câu có cấu trúc: [Lời khen/nhận xét tích cực] + mỗi tội + [nhược điểm]. Cách diễn đạt này giúp lời nói trở nên khéo léo, tế nhị hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mỗi tội”
Cụm từ “mỗi tội” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ sự kết hợp giữa “mỗi” (chỉ số lượng duy nhất) và “tội” (theo nghĩa bóng là điều đáng tiếc, khuyết điểm).
Từ “tội” ở đây không mang nghĩa pháp lý hay tôn giáo, mà được dùng theo nghĩa khẩu ngữ chỉ “điều đáng trách”, “điểm yếu”. Sử dụng “mỗi tội” khi muốn nêu nhược điểm một cách nhẹ nhàng, không gây mất lòng.
Mỗi tội sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “mỗi tội” được dùng khi muốn khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó, nhưng đồng thời chỉ ra một hạn chế nhỏ. Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mỗi tội”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “mỗi tội” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đẹp trai, học giỏi, mỗi tội hơi kiêu.”
Phân tích: Câu này khen ngợi ngoại hình và trí tuệ, nhưng chỉ ra nhược điểm về tính cách là hơi kiêu ngạo.
Ví dụ 2: “Căn nhà này rộng rãi, thoáng mát, mỗi tội hơi xa trung tâm.”
Phân tích: Nhận xét tích cực về không gian nhà, nhưng tiếc nuối về vị trí địa lý.
Ví dụ 3: “Món ăn ngon lắm, mỗi tội hơi mặn.”
Phân tích: Khen món ăn ngon nhưng góp ý nhẹ nhàng về độ mặn.
Ví dụ 4: “Chiếc xe này đẹp, chạy êm, mỗi tội tốn xăng.”
Phân tích: Đánh giá cao thiết kế và vận hành, nhưng nêu hạn chế về mức tiêu hao nhiên liệu.
Ví dụ 5: “Cô ấy hát hay, mỗi tội nhút nhát không dám biểu diễn.”
Phân tích: Khen giọng hát nhưng tiếc nuối về tính cách e dè của người được nhắc đến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mỗi tội”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mỗi tội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chỉ tội | Hoàn hảo |
| Chỉ mỗi tội | Trọn vẹn |
| Phải cái tội | Không chê vào đâu được |
| Phải tội | Toàn diện |
| Tiếc là | Tuyệt vời |
| Chỉ có điều | Không tì vết |
Dịch “Mỗi tội” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mỗi tội | 只是 (Zhǐshì) / 就是 (Jiùshì) | The only thing is / It’s just that | ただ (Tada) / 惜しいのは (Oshii no wa) | 단지 (Danji) / 아쉬운 건 (Aswi-un geon) |
Kết luận
Mỗi tội là gì? Tóm lại, “mỗi tội” là cụm từ khẩu ngữ tiếng Việt dùng để nêu ra nhược điểm duy nhất của ai đó hoặc điều gì đó một cách nhẹ nhàng, tế nhị. Hiểu đúng cụm từ “mỗi tội” giúp bạn giao tiếp khéo léo và tự nhiên hơn.
