Khoa học quân sự là gì? ⚔️ Nghĩa Khoa học quân sự

Khoa học quân sự là gì? Khoa học quân sự là hệ thống tri thức về tính chất, quy luật của chiến tranh và khởi nghĩa vũ trang, về chuẩn bị lực lượng vũ trang, xây dựng quốc phòng và phương thức tiến hành chiến tranh. Đây là ngành khoa học quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của khoa học quân sự nhé!

Khoa học quân sự nghĩa là gì?

Khoa học quân sự (tiếng Anh: Military Science) là hệ thống tri thức nghiên cứu về tính chất, quy luật của chiến tranh, về chuẩn bị lực lượng vũ trang, xây dựng quốc phòng và phương thức tiến hành các hoạt động quân sự.

Khoa học quân sự nghiên cứu chủ yếu về đấu tranh vũ trang trong chiến tranh và khởi nghĩa. Ngành khoa học này có quan hệ mật thiết và sử dụng rộng rãi thành quả của các ngành khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và khoa học kĩ thuật.

Trong lĩnh vực quốc phòng: Khoa học quân sự bao gồm nhiều chuyên ngành như chiến lược quân sự, chiến thuật, trinh sát tình báo, kỹ thuật quân sự, hậu cần quân sự.

Trong giáo dục: Khoa học quân sự là ngành đào tạo sĩ quan, chuyên gia về quốc phòng an ninh tại các học viện quân sự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoa học quân sự”

Khoa học quân sự hình thành và phát triển cùng với lịch sử chiến tranh của nhân loại, được hệ thống hóa từ thời cổ đại với các tác phẩm như “Binh pháp Tôn Tử” của Trung Quốc. Tại Việt Nam, khoa học quân sự được xây dựng trên nền tảng truyền thống đánh giặc giữ nước của dân tộc.

Sử dụng cụm từ “khoa học quân sự” khi nói về lĩnh vực nghiên cứu quốc phòng, chiến tranh, hoặc các hoạt động đào tạo, huấn luyện quân sự.

Khoa học quân sự sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “khoa học quân sự” được dùng khi đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu quốc phòng, chiến lược chiến thuật, đào tạo sĩ quan, hoặc khi nói về các học viện, trường quân sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoa học quân sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “khoa học quân sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Học viện Khoa học Quân sự là cơ sở đào tạo sĩ quan tình báo, ngoại ngữ quân sự hàng đầu Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ cơ sở giáo dục chuyên đào tạo nhân lực cho ngành quốc phòng.

Ví dụ 2: “Nghiên cứu khoa học quân sự giúp nâng cao năng lực phòng thủ quốc gia.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của hoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực quốc phòng.

Ví dụ 3: “Tôn Tử là nhà khoa học quân sự vĩ đại của Trung Quốc cổ đại.”

Phân tích: Dùng để chỉ người nghiên cứu, phát triển lý luận về chiến tranh.

Ví dụ 4: “Khoa học quân sự Việt Nam kế thừa truyền thống đánh giặc giữ nước của cha ông.”

Phân tích: Chỉ hệ thống lý luận quân sự mang bản sắc dân tộc.

Ví dụ 5: “Anh ấy theo học chuyên ngành khoa học quân sự tại Học viện Quốc phòng.”

Phân tích: Chỉ ngành học, chương trình đào tạo về quốc phòng an ninh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoa học quân sự”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoa học quân sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân sự học Hòa bình học
Binh học Dân sự
Chiến tranh học Phi quân sự
Quốc phòng học Ngoại giao
Binh pháp Đàm phán
Chiến lược học Hòa giải

Dịch “Khoa học quân sự” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoa học quân sự 军事科学 (Jūnshì kēxué) Military Science 軍事科学 (Gunji kagaku) 군사학 (Gunsahak)

Kết luận

Khoa học quân sự là gì? Tóm lại, khoa học quân sự là hệ thống tri thức nghiên cứu về chiến tranh, quốc phòng và lực lượng vũ trang, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.