Hương quản là gì? 🌸 Ý nghĩa, cách dùng Hương quản
Hương quản là gì? Hương quản là chức danh hương chức trong làng xã Nam Bộ thời Pháp thuộc, phụ trách việc tuần phòng, trị an và kiểm soát giao thông trong làng. Đây là một trong những vị trí quan trọng thuộc Ban Hội tề xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của chức hương quản trong lịch sử làng xã Việt Nam nhé!
Hương quản nghĩa là gì?
Hương quản là chức vụ hương chức coi việc tuần phòng, giữ gìn an ninh trật tự trong một làng ở Nam Bộ thời Pháp thuộc. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “hương” (鄉) nghĩa là làng, “quản” (管) nghĩa là quản lý, coi sóc.
Trong hệ thống hương chức làng xã xưa, hương quản đảm nhận vai trò như trưởng ban cảnh sát của làng. Nhiệm vụ chính bao gồm:
Về trị an: Tuần tra, canh gác, bảo vệ an ninh trong phạm vi làng xã. Hương quản chỉ huy lực lượng tuần đinh (lính canh làng) để ngăn chặn trộm cướp, giữ gìn trật tự.
Về giao thông: Kiểm soát hệ thống đường sá, cầu cống, việc đi lại và chuyển vận hàng hóa trong làng.
Về hành chính: Là thành viên Ban Hội tề, tham gia bàn bạc và quyết định các công việc chung của làng xã.
Nguồn gốc và xuất xứ của Hương quản
Chức hương quản có nguồn gốc từ hệ thống tổ chức làng xã Nam Bộ, được chính thức hóa theo Nghị định ngày 27/8/1904 của Toàn quyền Đông Dương về thành lập Hội đồng Hương chức (Ban Hội tề).
Trước đó, dưới triều Nguyễn, việc tuần phòng làng xã do các chức danh như Trùm trưởng, Tuần đinh đảm nhiệm. Khi Pháp cai trị Nam Kỳ, họ tổ chức lại bộ máy hương chức và đặt ra chức hương quản với nhiệm vụ rõ ràng hơn.
Hương quản sử dụng trong trường hợp nào?
Từ hương quản được dùng khi nói về lịch sử làng xã Nam Bộ, hệ thống hương chức thời Pháp thuộc, hoặc khi nghiên cứu thiết chế quản lý nông thôn Việt Nam xưa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hương quản
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ hương quản trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng giữ chức hương quản trong làng thời Pháp thuộc.”
Phân tích: Dùng để chỉ chức vụ cụ thể của một người trong hệ thống hương chức làng xã xưa.
Ví dụ 2: “Ban Hội tề làng gồm các chức: Hương cả, Hương chủ, Hương sư, Hương quản, Hương thân…”
Phân tích: Liệt kê các chức danh trong bộ máy quản lý làng xã Nam Bộ thời Pháp thuộc.
Ví dụ 3: “Muốn lên chức Hương sư phải ít nhất 5 năm làm Hương quản hoặc các chức tương đương.”
Phân tích: Nói về quy định thăng tiến trong hệ thống hương chức, cho thấy hương quản là bậc trung trong thứ bậc.
Ví dụ 4: “Hương quản chỉ huy tuần đinh đi tuần tra quanh làng mỗi đêm.”
Phân tích: Mô tả nhiệm vụ cụ thể của hương quản trong việc giữ gìn an ninh làng xã.
Ví dụ 5: “Nghiên cứu về chức việc làng xã Nam Bộ cho thấy vai trò quan trọng của hương quản trong việc duy trì trật tự.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hương quản
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến hương quản:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Phân Biệt |
|---|---|
| Tuần đinh | Hương cả (chức cao hơn) |
| Trùm trưởng | Hương chủ (chức cao hơn) |
| Hương chức | Thường dân |
| Lý trưởng | Hương hào (chức thấp hơn) |
| Xã trưởng | Chánh lục bộ (nhiệm vụ khác) |
| Cảnh sát làng | Hương giáo (nhiệm vụ khác) |
Dịch Hương quản sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hương quản | 鄉管 (Xiāng guǎn) | Village Police Chief | 村の警備長 (Mura no keibi-chō) | 마을 경비대장 (Maeul gyeongbidaejang) |
Kết luận
Hương quản là gì? Tóm lại, hương quản là chức danh hương chức phụ trách tuần phòng, trị an trong làng xã Nam Bộ thời Pháp thuộc, phản ánh thiết chế quản lý nông thôn Việt Nam xưa.
