Khoa cử là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Khoa cử

Khoa cử là gì? Khoa cử là chế độ thi cử thời phong kiến nhằm tuyển chọn người hiền tài vào bộ máy quan lại. Đây là hình thức tuyển dụng nhân tài quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam và các nước Á Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của khoa cử trong nền giáo dục truyền thống nhé!

Khoa cử nghĩa là gì?

Khoa cử (科举) là chế độ tuyển bạt người hiền tài thông qua các kỳ thi do triều đình tổ chức. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử giáo dục Việt Nam.

Từ “khoa cử” gồm hai yếu tố Hán Việt: “khoa” (科) nghĩa là khoa mục, kỳ thi; “cử” (舉) nghĩa là tuyển chọn, đề cử. Ghép lại, khoa cử chỉ việc tuyển chọn nhân tài qua các kỳ thi.

Trong lịch sử: Khoa cử là con đường chính để người dân bình thường có thể làm quan, phụng sự đất nước. Người dự thi gọi là sĩ tử, người đỗ đạt được bổ nhiệm làm quan.

Trong đời sống hiện đại: Từ “khoa cử” thường dùng để nói về việc thi cử thời xưa hoặc mang nghĩa bóng chỉ con đường học vấn, công danh.

Nguồn gốc và xuất xứ của khoa cử

Khoa cử bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại, du nhập vào Việt Nam từ thời nhà Lý (năm 1075). Kỳ thi đầu tiên được tổ chức dưới triều vua Lý Nhân Tông.

Sử dụng từ “khoa cử” khi nói về chế độ thi cử thời phong kiến, các kỳ thi tuyển quan lại hoặc khi muốn nhắc đến truyền thống hiếu học của dân tộc.

Khoa cử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khoa cử” được dùng khi đề cập đến lịch sử giáo dục, văn hóa thi cử truyền thống, hoặc trong văn chương khi nói về con đường công danh thời xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khoa cử

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoa cử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chế độ khoa cử Việt Nam kéo dài hơn 800 năm, từ 1075 đến 1919.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hệ thống thi cử tuyển quan thời phong kiến.

Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng theo đòi khoa cử nhưng không đỗ đạt.”

Phân tích: “Theo đòi khoa cử” nghĩa là theo con đường học hành thi cử để làm quan.

Ví dụ 3: “Văn Miếu – Quốc Tử Giám là biểu tượng của nền khoa cử Việt Nam.”

Phân tích: Khoa cử ở đây chỉ truyền thống giáo dục, thi cử của dân tộc.

Ví dụ 4: “Quy chế khoa cử thời phong kiến rất nghiêm ngặt để tránh gian lận.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất nghiêm túc của chế độ thi cử xưa.

Ví dụ 5: “Khoa cử là cầu nối giúp người tài đức đóng góp cho đất nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ vai trò của việc thi cử trong xã hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoa cử

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoa cử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thi cử Thất học
Khoa bảng Dốt nát
Cử nghiệp Vô học
Khảo thí Bỏ học
Đăng khoa Thất bại
Ứng thí Trượt thi

Dịch khoa cử sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoa cử 科举 (Kējǔ) Imperial examination 科挙 (Kakyo) 과거 (Gwageo)

Kết luận

Khoa cử là gì? Tóm lại, khoa cử là chế độ thi cử tuyển chọn nhân tài thời phong kiến, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử giáo dục Việt Nam suốt hơn 800 năm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.