Khí tượng là gì? 🌦️ Nghĩa, giải thích Khí tượng

Khí tượng là gì? Khí tượng là trạng thái của khí quyển và quá trình diễn biến của các hiện tượng tự nhiên trong khí quyển như mưa, gió, sấm, sét. Đây là lĩnh vực khoa học quan trọng giúp con người theo dõi, dự báo thời tiết phục vụ đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và ứng dụng của khí tượng nhé!

Khí tượng nghĩa là gì?

Khí tượng là những hiện tượng xảy ra trong khí quyển như mưa, gió, sấm, sét, bão, áp thấp nhiệt đới và các biến đổi của thời tiết. Theo Luật Khí tượng thủy văn 2015, khí tượng được định nghĩa là trạng thái của khí quyển và quá trình diễn biến của các hiện tượng tự nhiên trong khí quyển.

Trong tiếng Hán Việt, “khí tượng” (氣象) gồm hai chữ: “khí” (氣) nghĩa là hơi, không khí và “tượng” (象) nghĩa là hình tượng, biểu hiện. Ghép lại chỉ các biểu hiện, hiện tượng của bầu khí quyển.

Khí tượng học là ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển nhằm theo dõi và dự báo thời tiết. Các nhà khí tượng học nghiên cứu nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, hướng gió và các yếu tố khác để đưa ra dự báo chính xác.

Trong văn học cổ, “khí tượng” còn mang nghĩa chỉ cử chỉ, phong thái, sắc diện của con người. Ví dụ câu thơ của Nguyễn Đình Chiểu: “Đã tươi khí tượng lại xuê tinh thần.”

Nguồn gốc và xuất xứ của khí tượng

Thuật ngữ “khí tượng” bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, được người Việt sử dụng từ lâu đời để chỉ các hiện tượng thời tiết. Trong tiếng Anh, “meteorology” (khí tượng học) xuất phát từ tiếng Hy Lạp “meteoron” nghĩa là điều gì đó diễn ra trên bầu trời.

Sử dụng từ “khí tượng” khi nói về các hiện tượng thời tiết, dự báo thời tiết hoặc các hoạt động quan trắc, nghiên cứu khí quyển.

Khí tượng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khí tượng” được dùng trong lĩnh vực dự báo thời tiết, nghiên cứu khoa học về khí quyển, phòng chống thiên tai và các hoạt động liên quan đến thời tiết, khí hậu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khí tượng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí tượng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đài khí tượng dự báo ngày mai có mưa rào và dông.”

Phân tích: Chỉ cơ quan chuyên trách theo dõi, dự báo thời tiết cho người dân.

Ví dụ 2: “Các nhà khí tượng học đang theo dõi cơn bão số 5 ngoài Biển Đông.”

Phân tích: Chỉ những chuyên gia nghiên cứu, quan trắc các hiện tượng khí quyển.

Ví dụ 3: “Trạm khí tượng thủy văn ghi nhận lượng mưa kỷ lục trong tháng này.”

Phân tích: Chỉ cơ sở quan trắc, đo đạc các yếu tố thời tiết và thủy văn.

Ví dụ 4: “Điều kiện khí tượng thuận lợi cho việc cất cánh của máy bay.”

Phân tích: Chỉ các yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến hoạt động hàng không.

Ví dụ 5: “Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) cảnh báo về biến đổi khí hậu toàn cầu.”

Phân tích: Chỉ tổ chức quốc tế chuyên về lĩnh vực khí tượng, khí hậu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khí tượng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí tượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thời tiết Địa chất
Khí hậu Thủy văn
Thiên văn Hải dương
Hiện tượng khí quyển Địa lý
Meteorology Geology
Thời khí Địa mạo

Dịch khí tượng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khí tượng 气象 (Qìxiàng) Meteorology 気象 (Kishō) 기상 (Gisang)

Kết luận

Khí tượng là gì? Tóm lại, khí tượng là trạng thái và các hiện tượng tự nhiên trong khí quyển, đóng vai trò quan trọng trong dự báo thời tiết và phòng chống thiên tai. Hiểu đúng về khí tượng giúp bạn nắm bắt kiến thức khoa học thiết thực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.