Đa thê là gì? 😏 Nghĩa Đa thê

Đa thê là gì? Đa thê là chế độ hôn nhân trong đó một người đàn ông được phép cưới và chung sống với nhiều vợ cùng lúc. Đây là hình thức hôn nhân từng phổ biến trong lịch sử nhiều nền văn hóa, nhưng hiện nay bị cấm tại Việt Nam và hầu hết các quốc gia. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và quy định pháp luật về “đa thê” ngay bên dưới!

Đa thê nghĩa là gì?

Đa thê là hình thức hôn nhân cho phép người đàn ông có từ hai vợ trở lên, trái ngược với chế độ một vợ một chồng. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đa” nghĩa là nhiều, “thê” nghĩa là vợ.

Trong tiếng Việt, “đa thê” được hiểu theo các khía cạnh sau:

Trong lịch sử: Chế độ đa thê từng tồn tại ở Việt Nam thời phong kiến, đặc biệt trong tầng lớp vua chúa, quan lại và gia đình giàu có. Người đàn ông có thể có “vợ cả”, “vợ lẽ” hay “thiếp”.

Trong pháp luật hiện đại: Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam nghiêm cấm chế độ đa thê, quy định hôn nhân một vợ một chồng là nguyên tắc bắt buộc.

Trong văn hóa: Một số quốc gia theo đạo Hồi vẫn cho phép đa thê với điều kiện nhất định, nhưng xu hướng toàn cầu đang hướng tới bình đẳng giới và hôn nhân đơn phối.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đa thê”

Từ “đa thê” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi chế độ đa thê được xã hội chấp nhận. Trong tiếng Anh, khái niệm này gọi là “polygyny” – một nhánh của “polygamy” (đa hôn).

Sử dụng “đa thê” khi nói về chế độ hôn nhân nhiều vợ, lịch sử gia đình phong kiến hoặc so sánh văn hóa hôn nhân giữa các quốc gia.

Cách sử dụng “Đa thê” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đa thê” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đa thê” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Cụm từ này thường xuất hiện khi thảo luận về lịch sử, phim cổ trang hoặc so sánh văn hóa hôn nhân các nước.

Trong văn viết: “Đa thê” xuất hiện trong văn bản pháp luật, bài nghiên cứu xã hội học, sách lịch sử và báo chí khi đề cập đến vấn đề hôn nhân gia đình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đa thê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “đa thê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chế độ đa thê đã bị bãi bỏ tại Việt Nam từ năm 1959.”

Phân tích: Nói về mốc lịch sử khi luật hôn nhân một vợ một chồng được ban hành.

Ví dụ 2: “Trong xã hội phong kiến, đa thê là đặc quyền của tầng lớp quý tộc.”

Phân tích: Mô tả thực trạng hôn nhân thời xưa gắn với giai cấp xã hội.

Ví dụ 3: “Một số quốc gia Trung Đông vẫn cho phép đa thê theo luật Hồi giáo.”

Phân tích: So sánh văn hóa hôn nhân giữa các vùng miền trên thế giới.

Ví dụ 4: “Hành vi đa thê vi phạm Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính bất hợp pháp của chế độ này trong pháp luật hiện hành.

Ví dụ 5: “Bộ phim tái hiện cuộc sống trong gia đình đa thê thời nhà Nguyễn.”

Phân tích: Đề cập đến nội dung văn học, nghệ thuật lấy bối cảnh lịch sử.

“Đa thê”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đa thê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhiều vợ Một vợ một chồng
Năm thê bảy thiếp Đơn hôn
Đa hôn (nam) Chung thủy
Polygyny Monogamy
Chế độ nhiều vợ Hôn nhân đơn phối
Tam thê tứ thiếp Nhất phu nhất phụ

Kết luận

Đa thê là gì? Tóm lại, đa thê là chế độ hôn nhân cho phép đàn ông có nhiều vợ, từng phổ biến trong lịch sử nhưng hiện bị cấm tại Việt Nam. Hiểu đúng “đa thê” giúp bạn nắm rõ lịch sử hôn nhân và quy định pháp luật hiện hành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.