Khi hồi là gì? ⏰ Nghĩa và giải thích Khi hồi
Khi hồi là gì? Khi hồi là cách nói dân gian chỉ thời điểm trong quá khứ, tương đương với “hồi đó”, “lúc trước” hay “ngày xưa”. Đây là từ ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, đặc biệt phổ biến ở miền Trung và miền Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “khi hồi” nhé!
Khi hồi nghĩa là gì?
Khi hồi là từ ghép chỉ khoảng thời gian đã qua, mang nghĩa “lúc trước”, “hồi đó” hoặc “thuở ấy”. Đây là cách diễn đạt mang tính hoài niệm, thường dùng khi nhắc về quá khứ.
Trong tiếng Việt, “khi hồi” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “khi hồi” để kể chuyện xưa, nhắc lại kỷ niệm. Ví dụ: “Khi hồi còn nhỏ, tui hay đi chăn trâu.”
Trong văn nói miền Trung – Nam: “Khi hồi” là cách nói thân mật, gần gũi hơn so với “ngày xưa” hay “trước đây”. Từ này tạo cảm giác ấm áp khi người nói muốn chia sẻ ký ức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khi hồi”
Từ “khi hồi” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp từ “khi” (thời điểm) và “hồi” (lúc, dạo). Chữ “hồi” trong Hán Việt (回) mang nghĩa quay về, trở lại – ám chỉ việc nhớ về quá khứ.
Sử dụng “khi hồi” khi muốn kể chuyện cũ, nhắc lại thời điểm đã qua hoặc so sánh giữa xưa và nay trong câu chuyện thường ngày.
Khi hồi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khi hồi” được dùng khi kể chuyện quá khứ, hồi tưởng kỷ niệm, hoặc so sánh sự thay đổi giữa xưa và nay trong giao tiếp thân mật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khi hồi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khi hồi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khi hồi ba mẹ còn trẻ, cuộc sống khó khăn lắm.”
Phân tích: Dùng để nhắc về quá khứ của gia đình, mang tính hoài niệm.
Ví dụ 2: “Khi hồi đi học, tui với nó ngồi chung bàn.”
Phân tích: Kể lại kỷ niệm thời đi học, tạo cảm giác gần gũi.
Ví dụ 3: “Khi hồi chưa có điện thoại, người ta viết thư tay.”
Phân tích: So sánh giữa quá khứ và hiện tại về phương tiện liên lạc.
Ví dụ 4: “Khi hồi ở quê, sáng nào bà cũng nấu xôi.”
Phân tích: Nhắc về thói quen xưa cũ với giọng điệu thương nhớ.
Ví dụ 5: “Khi hồi còn độc thân, anh hay đi phượt khắp nơi.”
Phân tích: Kể về giai đoạn trước đây trong cuộc sống cá nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khi hồi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khi hồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hồi đó | Bây giờ |
| Lúc trước | Hiện tại |
| Ngày xưa | Sau này |
| Thuở ấy | Tương lai |
| Dạo đó | Mai sau |
| Trước đây | Về sau |
Dịch “Khi hồi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khi hồi | 那时候 (Nà shíhòu) | Back then | あの頃 (Ano koro) | 그때 (Geuttae) |
Kết luận
Khi hồi là gì? Tóm lại, “khi hồi” là cách nói dân gian chỉ thời điểm trong quá khứ, thường dùng khi kể chuyện xưa hoặc hồi tưởng kỷ niệm. Hiểu đúng từ “khi hồi” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và gần gũi hơn trong đời sống hàng ngày.
