Khêu gợi là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng Khêu gợi
Khêu gợi là gì? Khêu gợi là làm trổi dậy, khơi lên một tình cảm, cảm xúc hoặc suy nghĩ vốn đang tiềm ẩn trong tâm trí con người. Từ này còn được dùng để chỉ những điều có tác dụng gợi sự ham muốn, thường mang sắc thái không lành mạnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “khêu gợi” với “khiêu gợi” ngay sau đây!
Khêu gợi nghĩa là gì?
Khêu gợi là động từ chỉ hành động làm nảy sinh, khơi dậy những cảm xúc, tình cảm hoặc suy nghĩ vốn đang tiềm ẩn trong tâm trí. Đây là từ đúng chính tả tiếng Việt, đồng nghĩa với “khơi gợi”.
Trong tiếng Việt, từ “khêu gợi” được sử dụng với hai sắc thái nghĩa chính:
Nghĩa tích cực: Làm trổi dậy một tình cảm sâu lắng, cao đẹp. Ví dụ: “Cảnh vật khêu gợi kỉ niệm xưa”, “Bài hát khêu gợi lòng yêu nước”, “Câu chuyện dân gian khêu gợi trí tưởng tượng của trẻ em”.
Nghĩa tiêu cực: Có tác dụng gợi sự ham muốn, thường không lành mạnh. Ví dụ: “Ăn mặc rất khêu gợi“, “Bức ảnh đầy khêu gợi“.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khêu gợi”
Từ “khêu gợi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “khêu” (làm mạnh lên, đẩy lên yếu tố tinh thần đang chìm lắng) và “gợi” (làm nảy sinh hoặc nhớ đến điều gì thông qua liên tưởng).
Sử dụng “khêu gợi” khi muốn diễn tả việc làm trổi dậy cảm xúc, kỷ niệm hoặc khi mô tả điều gì đó có tính chất kích thích sự chú ý, ham muốn.
Khêu gợi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khêu gợi” được dùng khi nói về việc khơi dậy cảm xúc, kỷ niệm, hoặc khi mô tả trang phục, hình ảnh, hành vi có tính chất gợi cảm, thu hút sự chú ý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khêu gợi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khêu gợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cảnh vật nơi đây khêu gợi biết bao kỷ niệm tuổi thơ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ việc cảnh vật làm sống dậy những ký ức đẹp.
Ví dụ 2: “Bài thơ này khêu gợi tính tò mò của người đọc.”
Phân tích: Chỉ tác phẩm có khả năng kích thích sự tìm hiểu, khám phá.
Ví dụ 3: “Cô ấy ăn mặc rất khêu gợi trong buổi tiệc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mô tả trang phục gợi cảm, thu hút sự chú ý.
Ví dụ 4: “Âm nhạc của nghệ sĩ này luôn khêu gợi những cảm xúc mãnh liệt.”
Phân tích: Chỉ khả năng của âm nhạc trong việc đánh thức cảm xúc người nghe.
Ví dụ 5: “Mùi hương quen thuộc khêu gợi nỗi nhớ quê hương da diết.”
Phân tích: Diễn tả việc mùi hương làm trỗi dậy tình cảm sâu lắng về quê nhà.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khêu gợi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khêu gợi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khơi gợi | Dập tắt |
| Kích thích | Kìm nén |
| Khơi dậy | Che giấu |
| Gợi lên | Xóa nhòa |
| Đánh thức | Lãng quên |
| Gợi nhớ | Kín đáo |
Dịch “Khêu gợi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khêu gợi | 挑逗 (Tiǎodòu) / 激发 (Jīfā) | Suggestive / Evoke | 挑発的 (Chōhatsuteki) / 喚起する (Kanki suru) | 자극적인 (Jageukjeogin) / 환기하다 (Hwangihada) |
Kết luận
Khêu gợi là gì? Tóm lại, khêu gợi là từ chỉ hành động làm trổi dậy cảm xúc, tình cảm hoặc mô tả điều gì đó có tính chất gợi cảm. Lưu ý “khêu gợi” mới là từ đúng chính tả, không phải “khiêu gợi”.
