Khu trú là gì? 🏘️ Ý nghĩa, cách dùng Khu trú

Khu trú là gì? Khu trú là động từ chỉ việc tập trung, giới hạn trong một phạm vi hoặc vùng nhất định, thường dùng trong lĩnh vực y học để mô tả vị trí của bệnh, vi khuẩn hay tổn thương. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quan trọng giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí bệnh lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “khu trú” nhé!

Khu trú nghĩa là gì?

Khu trú là chỉ ở trong một phạm vi, một vùng nhất định, không lan rộng ra các khu vực khác. Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong y học và sinh học.

Trong đời sống, từ “khu trú” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong y học: Khu trú chỉ tình trạng bệnh lý, vi khuẩn hoặc virus chỉ tồn tại ở một vị trí cụ thể trong cơ thể. Ví dụ: “Vi khuẩn gây bệnh khu trú ở những vùng nhất định trong cơ thể.”

Trong sinh học: Khu trú mô tả sự phân bố của sinh vật trong một môi trường sống giới hạn, không lan rộng ra các vùng khác.

Trong đời sống: Từ “khu trú” còn được dùng để chỉ việc giới hạn, tập trung một hoạt động hoặc hiện tượng trong phạm vi nhất định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khu trú”

Từ “khu trú” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khu” (區) nghĩa là vùng, khu vực; “trú” (駐) nghĩa là ở lại, cư trú. Khi kết hợp, “khu trú” mang nghĩa là tồn tại, sinh sống trong một không gian hạn chế.

Sử dụng từ “khu trú” khi mô tả tình trạng tập trung tại một vị trí cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh y khoa, sinh học hoặc khi nói về sự giới hạn không gian.

Khu trú sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khu trú” được dùng khi mô tả bệnh lý tập trung tại một vị trí, vi khuẩn sinh sống trong vùng nhất định, hoặc hiện tượng giới hạn trong phạm vi cụ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khu trú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khu trú” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vi-rút gây thấp khu trú ở khớp xương và tim.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ vị trí virus tập trung gây bệnh trong cơ thể.

Ví dụ 2: “Nhiễm trùng khu trú được điều trị bằng kháng sinh tại chỗ.”

Phân tích: Chỉ tình trạng nhiễm trùng chỉ xảy ra ở một vùng cụ thể, chưa lan rộng.

Ví dụ 3: “Đau khu trú ở vùng ngực có thể là dấu hiệu của bệnh tim.”

Phân tích: Mô tả triệu chứng đau tập trung tại một vị trí nhất định.

Ví dụ 4: “Khối u khu trú tại một vị trí nên có thể phẫu thuật cắt bỏ.”

Phân tích: Chỉ khối u chưa di căn, chỉ tồn tại ở một chỗ.

Ví dụ 5: “Loài động vật này khu trú trong các khu bảo tồn thiên nhiên.”

Phân tích: Dùng trong sinh học, chỉ nơi sinh sống giới hạn của một loài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khu trú”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khu trú”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tập trung Lan rộng
Giới hạn Phát tán
Cô lập Di căn
Định vị Lan tỏa
Cố định Mở rộng
Cư trú Phân tán

Dịch “Khu trú” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khu trú 局限 (Júxiàn) Localized 局在する (Kyokuzai suru) 국한되다 (Gukhandoeda)

Kết luận

Khu trú là gì? Tóm lại, khu trú là thuật ngữ chỉ việc tập trung, giới hạn trong một phạm vi nhất định, thường dùng trong y học để mô tả vị trí bệnh lý. Hiểu đúng từ “khu trú” giúp bạn nắm bắt thông tin y khoa chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.