Bần cùng là gì? 💔 Nghĩa, giải thích Bần cùng
Bần cùng là gì? Bần cùng là tính từ chỉ trạng thái nghèo khổ đến cùng cực, không còn phương tiện sinh sống hay khả năng tự nuôi bản thân. Ngoài ra, từ này còn dùng để diễn tả tình thế bí bách, không còn cách nào khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bần cùng” trong tiếng Việt nhé!
Bần cùng nghĩa là gì?
Bần cùng là trạng thái nghèo khổ cùng cực, thiếu thốn về vật chất đến mức không còn khả năng duy trì cuộc sống cơ bản. Đây là từ Hán-Việt thường gặp trong văn học và đời sống.
Trong tiếng Việt, “bần cùng” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Nghèo khổ cực độ: Chỉ hoàn cảnh thiếu thốn trầm trọng về tài chính, không có điều kiện đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu. Ví dụ: “Cảnh sống bần cùng khiến họ phải tha hương cầu thực.”
Nghĩa 2 – Thế bí, không còn cách khác: Dùng trong khẩu ngữ để diễn tả tình huống bất đắc dĩ, buộc phải làm điều không mong muốn. Ví dụ: “Bần cùng lắm tôi mới phải nhờ đến anh.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bần cùng”
Từ “bần cùng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bần” (貧) nghĩa là nghèo khổ, “cùng” (窮) nghĩa là cùng cực, không còn lối thoát. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm diễn tả mức độ nghèo khó cao nhất.
Sử dụng “bần cùng” khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng hoặc tình thế bế tắc trong cuộc sống.
Bần cùng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bần cùng” được dùng khi mô tả hoàn cảnh nghèo khó cùng cực, hoặc khi diễn tả tình huống bất đắc dĩ, không còn lựa chọn nào khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bần cùng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bần cùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình họ rơi vào cảnh bần cùng sau trận lũ lụt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoàn cảnh nghèo khổ cùng cực do thiên tai gây ra.
Ví dụ 2: “Bần cùng lắm mới phải vay tiền anh ta.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả tình thế bí bách, không còn cách nào khác.
Ví dụ 3: “Chính sách an sinh giúp cứu giúp kẻ bần cùng trong xã hội.”
Phân tích: “Kẻ bần cùng” chỉ những người nghèo khổ nhất, cần được hỗ trợ.
Ví dụ 4: “Dù bần cùng, họ vẫn giữ được phẩm giá và lòng tự trọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn nhưng không đánh mất nhân cách.
Ví dụ 5: “Bần cùng sinh đạo tặc – câu nói phản ánh thực trạng xã hội xưa.”
Phân tích: Thành ngữ nói về mối liên hệ giữa nghèo đói và tội phạm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bần cùng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bần cùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghèo khổ | Giàu có |
| Khốn cùng | Sung túc |
| Cùng cực | Phú quý |
| Túng thiếu | Dư dả |
| Cơ cực | Thịnh vượng |
| Khốn khổ | Sung sướng |
Dịch “Bần cùng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bần cùng | 貧窮 (Pínqióng) | Destitute / Poverty | 貧窮 (Hinkyū) | 빈궁 (Bingung) |
Kết luận
Bần cùng là gì? Tóm lại, bần cùng là trạng thái nghèo khổ cùng cực hoặc tình thế bí bách không còn lựa chọn. Hiểu đúng nghĩa từ “bần cùng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
