Động mạch vành là gì? 🏥 Nghĩa
Động mạch vành là gì? Động mạch vành là hệ thống mạch máu chuyên cung cấp máu giàu oxy và dưỡng chất nuôi cơ tim hoạt động. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, thường được nhắc đến khi nói về sức khỏe tim mạch. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến động mạch vành ngay bên dưới!
Động mạch vành là gì?
Động mạch vành là các mạch máu bao quanh trái tim như vòng vương miện, có nhiệm vụ đưa máu giàu oxy đến nuôi dưỡng cơ tim. Đây là danh từ chuyên ngành y học, thuộc lĩnh vực giải phẫu học và tim mạch học.
Trong tiếng Việt, từ “động mạch vành” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hệ thống mạch máu xuất phát từ gốc động mạch chủ, chia thành hai nhánh chính: động mạch vành trái và động mạch vành phải.
Trong y học: Thuật ngữ dùng để mô tả các mạch máu nuôi tim, thường xuất hiện trong chẩn đoán bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực.
Trong đời sống: Cụm từ quen thuộc khi nói về sức khỏe tim mạch, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.
Động mạch vành có nguồn gốc từ đâu?
Từ “động mạch vành” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vành” (冠 – quán) nghĩa là vương miện, mô tả hình dạng các mạch máu bao quanh tim như chiếc vương miện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương là “coronary artery” (corona = vương miện).
Sử dụng “động mạch vành” khi nói về giải phẫu tim, bệnh lý tim mạch hoặc các xét nghiệm liên quan đến mạch máu nuôi tim.
Cách sử dụng “Động mạch vành”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “động mạch vành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Động mạch vành” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện trong tài liệu y khoa, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc. Ví dụ: bệnh động mạch vành, hẹp động mạch vành.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp về sức khỏe, tư vấn y tế. Ví dụ: “Bác sĩ nói ba bị tắc động mạch vành.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động mạch vành”
Từ “động mạch vành” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh y tế và đời sống:
Ví dụ 1: “Kết quả chụp CT cho thấy động mạch vành bị hẹp 70%.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chẩn đoán y khoa, mô tả tình trạng bệnh lý.
Ví dụ 2: “Bệnh động mạch vành là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở người cao tuổi.”
Phân tích: Dùng trong văn bản khoa học, thông tin y tế cộng đồng.
Ví dụ 3: “Ông ấy vừa được đặt stent động mạch vành tuần trước.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày về can thiệp tim mạch.
Ví dụ 4: “Tập thể dục đều đặn giúp bảo vệ động mạch vành khỏe mạnh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tư vấn sức khỏe, phòng bệnh.
Ví dụ 5: “Chụp động mạch vành qua da là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn y tế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Động mạch vành”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “động mạch vành” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “động mạch vành” với “tĩnh mạch vành”.
Cách dùng đúng: Động mạch vành đưa máu giàu oxy đến tim, còn tĩnh mạch vành đưa máu nghèo oxy từ tim về.
Trường hợp 2: Viết sai thành “động mạch vàng” hoặc “động mạch vanh”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “động mạch vành” với dấu huyền.
“Động mạch vành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động mạch vành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mạch vành | Tĩnh mạch vành |
| Động mạch nuôi tim | Tĩnh mạch tim |
| Coronary artery | Coronary vein |
| Mạch máu tim | Mao mạch |
| Động mạch tim | Tĩnh mạch chủ |
Kết luận
Động mạch vành là gì? Tóm lại, động mạch vành là hệ thống mạch máu quan trọng nuôi dưỡng cơ tim. Hiểu đúng về “động mạch vành” giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch hiệu quả.
