Hiển ngôn là gì? 💬 Nghĩa và giải thích Hiển ngôn

Hiển ngôn là gì? Hiển ngôn là cách diễn đạt trực tiếp, rõ ràng, nói thẳng ý nghĩa mà không cần suy luận hay giải mã. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngôn ngữ học, đối lập với hàm ngôn. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, cách phân biệt và sử dụng từ “hiển ngôn” ngay bên dưới!

Hiển ngôn nghĩa là gì?

Hiển ngôn là phần nghĩa được nói ra trực tiếp, rõ ràng trong lời nói hoặc văn bản, người nghe/đọc có thể hiểu ngay mà không cần suy đoán. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học.

Từ “hiển ngôn” được ghép từ hai thành phần Hán Việt:
Hiển: Rõ ràng, hiện ra, dễ thấy.
Ngôn: Lời nói, ngôn ngữ.

Như vậy, hiển ngôn mang nghĩa là “lời nói rõ ràng, nghĩa bộc lộ trực tiếp”, đối lập với hàm ngôn (nghĩa ẩn, cần suy luận).

Trong ngữ cảnh học thuật: Hiển ngôn được dùng để phân tích văn bản, tác phẩm văn học, phân biệt giữa nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn.

Trong giao tiếp đời thường: Người nói hiển ngôn là người nói thẳng, không vòng vo, dễ hiểu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiển ngôn”

Từ “hiển ngôn” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong tiếng Việt như một thuật ngữ ngôn ngữ học để dịch khái niệm “explicit meaning” trong tiếng Anh.

Sử dụng “hiển ngôn” khi phân tích văn bản, giảng dạy ngữ văn, hoặc khi cần phân biệt nghĩa trực tiếp với nghĩa ẩn dụ trong lời nói.

Cách sử dụng “Hiển ngôn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiển ngôn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiển ngôn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hiển ngôn” thường xuất hiện trong giảng dạy, thảo luận học thuật về ngôn ngữ, văn học.

Trong văn viết: “Hiển ngôn” xuất hiện trong sách giáo khoa ngữ văn, luận văn, bài phân tích tác phẩm văn học, tài liệu ngôn ngữ học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiển ngôn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiển ngôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Câu ‘Trời đang mưa’ là hiển ngôn vì nghĩa rõ ràng, không cần suy luận.”

Phân tích: Câu nói trực tiếp thông báo hiện tượng thời tiết, không có nghĩa ẩn.

Ví dụ 2: “Phân tích bài thơ cần phân biệt giữa hiển ngôn và hàm ngôn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật để hướng dẫn cách đọc hiểu văn bản.

Ví dụ 3: “Anh ấy nói hiển ngôn lắm, không bao giờ vòng vo.”

Phân tích: Dùng để mô tả phong cách giao tiếp thẳng thắn, trực tiếp.

Ví dụ 4: “Hiển ngôn của câu này là lời mời, nhưng hàm ngôn lại là lời từ chối.”

Phân tích: Phân tích sự khác biệt giữa nghĩa bề mặt và nghĩa sâu xa.

Ví dụ 5: “Trong văn bản hành chính, cần sử dụng hiển ngôn để tránh hiểu lầm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của cách diễn đạt rõ ràng trong công văn, giấy tờ.

“Hiển ngôn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiển ngôn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghĩa tường minh Hàm ngôn
Nghĩa trực tiếp Nghĩa ẩn
Nghĩa đen Nghĩa bóng
Lời nói thẳng Ẩn ý
Nghĩa hiển nhiên Ngụ ý
Nghĩa bề mặt Hàm ý

Kết luận

Hiển ngôn là gì? Tóm lại, hiển ngôn là cách diễn đạt trực tiếp, rõ ràng, nghĩa được bộc lộ ngay trong lời nói mà không cần suy luận. Hiểu đúng từ “hiển ngôn” giúp bạn phân tích văn bản và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.