Kháng cự là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Kháng cự
Kháng cự là gì? Kháng cự là hành động chống lại, đối đầu với một lực lượng, áp lực hoặc sự tác động nào đó nhằm bảo vệ lập trường hoặc quyền lợi của mình. Từ này thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống, lịch sử đến tài chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về “kháng cự” trong tiếng Việt nhé!
Kháng cự nghĩa là gì?
Kháng cự là hành động chống lại, không chịu khuất phục trước một thế lực, áp lực hoặc tác động bên ngoài. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “kháng cự” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong lịch sử và quân sự: Kháng cự chỉ hành động chiến đấu chống lại kẻ thù xâm lược, bảo vệ độc lập dân tộc. Ví dụ: “Quân dân ta anh dũng kháng cự giặc ngoại xâm.”
Trong đời sống hàng ngày: Kháng cự còn diễn tả việc không chấp nhận, phản đối một điều gì đó. Ví dụ: “Cô ấy kháng cự lại cám dỗ của vật chất.”
Trong tài chính chứng khoán: “Ngưỡng kháng cự” là thuật ngữ chỉ mức giá mà tại đó lực bán mạnh khiến giá khó tăng vượt qua.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kháng cự”
Từ “kháng cự” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “Kháng” (抗) nghĩa là chống lại và “Cự” (拒) nghĩa là từ chối, cự tuyệt.
Sử dụng “kháng cự” khi muốn diễn tả hành động đối đầu, chống trả lại một thế lực hoặc áp lực nào đó một cách chủ động.
Kháng cự sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kháng cự” được dùng khi mô tả hành động chống lại kẻ thù, phản đối áp bức, hoặc trong phân tích kỹ thuật chứng khoán để chỉ ngưỡng giá khó vượt qua.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kháng cự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kháng cự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân địch kháng cự yếu ớt rồi tháo chạy.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động chống trả của đối phương.
Ví dụ 2: “Anh ấy không thể kháng cự lại sự cám dỗ của tiền bạc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc không đủ ý chí để chống lại điều gì đó.
Ví dụ 3: “Cổ phiếu chạm ngưỡng kháng cự và bắt đầu giảm giá.”
Phân tích: Thuật ngữ trong phân tích kỹ thuật chứng khoán, chỉ mức giá khó vượt qua.
Ví dụ 4: “Nhân dân đứng lên kháng cự chống áp bức bóc lột.”
Phân tích: Chỉ hành động đấu tranh tập thể chống lại bất công xã hội.
Ví dụ 5: “Tên tội phạm kháng cự quyết liệt khi bị bắt giữ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động chống đối lực lượng chức năng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kháng cự”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kháng cự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chống cự | Đầu hàng |
| Phản kháng | Khuất phục |
| Chống lại | Chịu thua |
| Đối kháng | Thuận theo |
| Chống trả | Cam chịu |
| Cự lại | Quy phục |
Dịch “Kháng cự” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kháng cự | 抗拒 (Kàngjù) | Resist | 抵抗 (Teikō) | 저항 (Jeohang) |
Kết luận
Kháng cự là gì? Tóm lại, kháng cự là hành động chống lại, đối đầu với áp lực hoặc thế lực bên ngoài. Hiểu đúng từ “kháng cự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.
