Bè là gì? 🪵 Nghĩa, giải thích trong giao thông

Bè là gì? Bè là phương tiện nổi trên mặt nước được kết từ tre, nứa, gỗ; đồng thời còn chỉ nhóm người liên kết với nhau, hoặc phần giọng hát trong dàn hợp xướng. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “bè” nhé!

Bè nghĩa là gì?

Bè là danh từ chỉ cấu trúc phẳng nổi trên mặt nước, được làm từ tre, nứa, gỗ kết lại, dùng làm phương tiện vận chuyển trên sông. Ngoài ra, từ này còn mang nhiều nghĩa khác tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “bè” có các nghĩa chính sau:

Nghĩa 1 – Phương tiện giao thông thủy: Bè là khối hình tấm gồm nhiều thân cây tre, nứa, gỗ được buộc kết lại, tạo thành vật nổi ổn định để di chuyển hoặc vận chuyển hàng hóa trên sông nước. Ví dụ: bè tre, bè gỗ, bè mảng.

Nghĩa 2 – Nhóm người: Bè chỉ nhóm người kết với nhau, thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về phe cánh, bè phái. Ví dụ: “Kết bè kéo cánh”, “bè đảng”.

Nghĩa 3 – Âm nhạc: Bè là phần nhạc dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ, giọng hát cùng loại trong dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng. Ví dụ: hát bè, bản nhạc ba bè.

Nghĩa 4 – Tính từ: Bè còn là tính từ chỉ trạng thái có bề ngang rộng quá mức bình thường, thường dùng mô tả thân thể. Ví dụ: “Người bè bè”, “vai bè”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bè”

Từ “bè” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với đời sống sông nước của người Việt. Bè là phương tiện vận chuyển cổ xưa nhất, có trước cả thuyền.

Sử dụng từ “bè” khi nói về phương tiện nổi trên nước, nhóm người liên kết, phần giọng hát trong âm nhạc, hoặc mô tả hình dáng rộng bề ngang.

Bè sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bè” được dùng khi mô tả phương tiện đi lại trên sông nước, nói về phe nhóm liên kết, trong âm nhạc khi đề cập đến các phần giọng hát, hoặc làm tính từ miêu tả hình dáng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bè”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bè” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngư dân chống bè đi đánh cá trên sông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phương tiện giao thông thủy, chỉ vật nổi bằng tre hoặc gỗ.

Ví dụ 2: “Bọn họ kết bè kéo cánh để chống đối lãnh đạo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nhóm người liên kết với mục đích tiêu cực.

Ví dụ 3: “Ca khúc này được biểu diễn theo hình thức bốn bè rất hay.”

Phân tích: Dùng trong âm nhạc, chỉ các phần giọng hát khác nhau trong dàn hợp xướng.

Ví dụ 4: “Bè rau muống nổi lềnh bềnh trên mặt ao.”

Phân tích: Chỉ đám cây cỏ kết lại nổi trên mặt nước.

Ví dụ 5: “Anh ấy có thân hình bè bè, vai rộng.”

Phân tích: Dùng làm tính từ, mô tả hình dáng có bề ngang rộng hơn bình thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bè”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bè” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mảng (phương tiện nổi) Thuyền
Phao Tàu
Phe cánh Cá nhân
Bè đảng Độc lập
Rộng (tính từ) Thon
Bành (vai bành) Gầy

Dịch “Bè” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bè (phương tiện) 筏 (Fá) Raft いかだ (Ikada) 뗏목 (Ttetmok)
Bè (âm nhạc) 声部 (Shēngbù) Voice / Part パート (Pāto) 파트 (Pateu)

Kết luận

Bè là gì? Tóm lại, bè là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ phương tiện nổi trên nước, vừa ám chỉ nhóm người liên kết, và còn là thuật ngữ âm nhạc. Hiểu đúng các nghĩa của “bè” giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.

Bê là gì? 🐄 Nghĩa, giải thích trong động vật

Bê là gì? Bê là con vật non của trâu hoặc bò, thường chỉ những con còn nhỏ chưa trưởng thành. Ngoài ra, “bê” còn là động từ chỉ hành động nâng, nhấc, mang vật nặng bằng hai tay. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bê” trong tiếng Việt nhé!

Bê nghĩa là gì?

Bê (danh từ) là con non của bò, còn gọi là bê con, nghé bê. Bê (động từ) là hành động dùng hai tay nâng, nhấc và di chuyển đồ vật. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Nghĩa 1 – Danh từ (con vật): là con non của bò, thường từ khi mới sinh đến khoảng 1 tuổi. Thịt bê được xem là món ăn cao cấp trong ẩm thực. Ví dụ: “Bê thui Cầu Mống” là đặc sản nổi tiếng Quảng Nam.

Nghĩa 2 – Động từ (hành động): là dùng hai tay nâng đỡ, nhấc vật gì đó lên để di chuyển. Ví dụ: “Bê chậu hoa vào nhà.”

Trong tiếng lóng: “Bê” đôi khi được dùng để chỉ cộng đồng LGBT (viết tắt từ chữ B – Bisexual), phổ biến trong giới trẻ trên mạng xã hội.

Trong ẩm thực: Thịt bê là nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn như bê chao, bê xào lăn, bê tái chanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bê”

Từ “bê” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ nông nghiệp khi người Việt gắn bó với nghề chăn nuôi trâu bò. Cả hai nghĩa danh từ và động từ đều là từ cổ trong tiếng Việt.

Sử dụng “bê” khi nói về con vật non của bò, hoặc khi miêu tả hành động nâng nhấc đồ vật bằng hai tay.

Bê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bê” được dùng khi nói về con bò non trong chăn nuôi, ẩm thực, hoặc khi miêu tả hành động nâng, nhấc, mang vác đồ vật trong đời sống hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà ông Ba vừa có con bê mới sinh, lông vàng rất đẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ con bò non mới chào đời.

Ví dụ 2: “Mẹ nhờ con bê nồi canh ra bàn ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động nâng nhấc đồ vật.

Ví dụ 3: “Món bê chao Mộc Châu là đặc sản nổi tiếng Tây Bắc.”

Phân tích: Nhắc đến thịt bê trong ngữ cảnh ẩm thực, món ăn đặc sản.

Ví dụ 4: “Anh ấy bê cả thùng hàng nặng mà không cần ai giúp.”

Phân tích: Miêu tả hành động mang vác đồ vật nặng bằng sức lực.

Ví dụ 5: “Đàn bê con chạy nhảy trên đồng cỏ xanh mướt.”

Phân tích: Hình ảnh sinh động về những con bê non trong môi trường tự nhiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghé (con trâu non) Bò (con trưởng thành)
Bê con Bò mẹ
Nâng (động từ) Đặt xuống
Nhấc (động từ) Hạ xuống
Bưng (động từ) Buông ra

Dịch “Bê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bê (con vật) 小牛 (Xiǎo niú) Calf 子牛 (Koushi) 송아지 (Songaji)
Bê (động từ) 端 (Duān) Carry / Hold 運ぶ (Hakobu) 들다 (Deulda)

Kết luận

Bê là gì? Tóm lại, bê vừa là danh từ chỉ con bò non, vừa là động từ chỉ hành động nâng nhấc đồ vật. Hiểu đúng từ “bê” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.