Phi vụ là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Phi vụ
Phi vụ là gì? Phi vụ là thuật ngữ chỉ nhiệm vụ chiến đấu của máy bay mỗi lần bay ra khỏi căn cứ; trong khẩu ngữ hiện đại, phi vụ còn dùng để chỉ vụ làm ăn, thường mang tính chất bí mật hoặc phi pháp. Từ này xuất hiện phổ biến trong quân sự lẫn đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “phi vụ” nhé!
Phi vụ nghĩa là gì?
Phi vụ là nhiệm vụ chiến đấu của máy bay mỗi lần xuất kích từ căn cứ. Đây là nghĩa gốc trong lĩnh vực quân sự, hàng không.
Trong cuộc sống hiện đại, từ “phi vụ” còn mang nghĩa khác:
Trong khẩu ngữ: “Phi vụ” dùng để chỉ vụ làm ăn, giao dịch — thường mang tính chất bí mật, mạo hiểm hoặc phi pháp. Ví dụ: “phi vụ làm ăn”, “thắng đậm trong phi vụ vừa rồi”.
Trong phim ảnh, truyền thông: Từ này thường xuất hiện trong các bộ phim hành động, trinh thám để mô tả nhiệm vụ quan trọng, nguy hiểm mà nhân vật phải thực hiện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi vụ”
Từ “phi vụ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “phi” (飛) nghĩa là bay, “vụ” (務) nghĩa là công việc, nhiệm vụ. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong quân sự để chỉ mỗi lần máy bay chiến đấu xuất kích.
Sử dụng “phi vụ” khi nói về nhiệm vụ hàng không, hoặc khi muốn ám chỉ một vụ làm ăn bí mật, mạo hiểm trong giao tiếp đời thường.
Phi vụ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phi vụ” được dùng khi mô tả nhiệm vụ bay của máy bay quân sự, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ các vụ giao dịch, làm ăn có tính chất bí mật, rủi ro.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi vụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi vụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phi công đã hoàn thành 30 phi vụ chiến đấu trong năm qua.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc quân sự, chỉ số lần máy bay xuất kích thực hiện nhiệm vụ.
Ví dụ 2: “Anh ta vừa thắng đậm trong phi vụ làm ăn vừa rồi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ một vụ giao dịch kinh doanh thành công.
Ví dụ 3: “Đây là phi vụ nguy hiểm nhất mà đội đặc nhiệm từng thực hiện.”
Phân tích: Chỉ nhiệm vụ quan trọng, mạo hiểm — thường gặp trong phim hành động.
Ví dụ 4: “Cảnh sát đã triệt phá phi vụ buôn lậu xuyên biên giới.”
Phân tích: Dùng để chỉ vụ làm ăn phi pháp bị phát hiện.
Ví dụ 5: “Phi vụ lần này nếu thành công sẽ thay đổi cuộc đời anh.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất quan trọng, quyết định của một vụ việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi vụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi vụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhiệm vụ | Nghỉ ngơi |
| Sứ mệnh | Thất bại |
| Công vụ | Bỏ cuộc |
| Vụ làm ăn | Từ bỏ |
| Chiến dịch | Rút lui |
| Cuộc hành quân | Đình chỉ |
Dịch “Phi vụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phi vụ | 飞行任务 (Fēixíng rènwù) | Mission / Sortie | 任務 (Ninmu) | 임무 (Immu) |
Kết luận
Phi vụ là gì? Tóm lại, phi vụ vừa là thuật ngữ quân sự chỉ nhiệm vụ bay của máy bay, vừa là từ khẩu ngữ ám chỉ vụ làm ăn bí mật. Hiểu đúng từ “phi vụ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.
