Bế quan toả cảng là gì? 🚫 Nghĩa BQTC

Bế quan tỏa cảng là gì? Bế quan tỏa cảng là chính sách đóng cửa đất nước, hạn chế hoặc cấm hoàn toàn giao thương, ngoại giao với nước ngoài. Đây là biện pháp tự vệ của nhiều triều đại phong kiến Á Đông nhằm bảo vệ chủ quyền và ngăn chặn ảnh hưởng bên ngoài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và hậu quả của chính sách này trong lịch sử nhé!

Bế quan tỏa cảng nghĩa là gì?

Bế quan tỏa cảng là chính sách đóng cửa biên giới, cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc giao thương, buôn bán với nước ngoài. Thuật ngữ này xuất phát từ Hán Việt: “bế” (đóng), “quan” (cửa ải), “tỏa” (khóa), “cảng” (bến cảng).

Trong lịch sử: Chính sách bế quan tỏa cảng được nhiều triều đại Á Đông áp dụng như nhà Thanh (Trung Quốc), nhà Nguyễn (Việt Nam), Mạc phủ Tokugawa (Nhật Bản). Mục đích chính là bảo vệ nền kinh tế nội địa, ngăn chặn sự xâm nhập của văn hóa và tôn giáo phương Tây.

Trong ngữ cảnh hiện đại: Cụm từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thái độ khép kín, không tiếp nhận cái mới, tự cô lập bản thân khỏi thế giới bên ngoài.

Nguồn gốc và xuất xứ của bế quan tỏa cảng

Chính sách bế quan tỏa cảng có nguồn gốc từ các triều đại phong kiến Đông Á, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 17-19. Tại Việt Nam, nhà Nguyễn áp dụng chính sách này nhằm hạn chế ảnh hưởng của thực dân phương Tây và đạo Thiên Chúa.

Sử dụng bế quan tỏa cảng khi nói về chính sách ngoại giao khép kín của một quốc gia hoặc khi ám chỉ thái độ tự cô lập, không hội nhập.

Bế quan tỏa cảng sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ bế quan tỏa cảng được dùng khi mô tả chính sách đóng cửa đất nước trong lịch sử, hoặc phê phán tư tưởng khép kín, không chịu đổi mới.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bế quan tỏa cảng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ bế quan tỏa cảng:

Ví dụ 1: “Chính sách bế quan tỏa cảng của nhà Nguyễn khiến Việt Nam tụt hậu so với thế giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ chính sách đóng cửa của triều Nguyễn thế kỷ 19.

Ví dụ 2: “Nhật Bản từng bế quan tỏa cảng hơn 200 năm dưới thời Mạc phủ Tokugawa.”

Phân tích: Nhắc đến giai đoạn Sakoku (1633-1853) khi Nhật Bản cấm giao thương với phương Tây.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp mà cứ bế quan tỏa cảng thì sớm muộn cũng phá sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, phê phán tư duy khép kín, không chịu hội nhập.

Ví dụ 4: “Triều Thanh bế quan tỏa cảng, chỉ cho phép buôn bán qua cảng Quảng Châu.”

Phân tích: Chỉ chính sách hạn chế thương mại của nhà Thanh với phương Tây.

Ví dụ 5: “Tư tưởng bế quan tỏa cảng trong giáo dục sẽ kìm hãm sự phát triển của học sinh.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để chỉ trích phương pháp giáo dục lạc hậu, không tiếp thu cái mới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bế quan tỏa cảng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bế quan tỏa cảng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đóng cửa Mở cửa
Khép kín Hội nhập
Cô lập Giao thương
Tự cấp tự túc Toàn cầu hóa
Bảo thủ Cởi mở
Cấm vận Tự do thương mại

Dịch bế quan tỏa cảng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bế quan tỏa cảng 闭关锁国 (Bìguān suǒguó) Closed-door policy / Isolationism 鎖国 (Sakoku) 쇄국정책 (Swaeguk jeongchaek)

Kết luận

Bế quan tỏa cảng là gì? Tóm lại, đây là chính sách đóng cửa đất nước, hạn chế giao thương với bên ngoài. Dù từng có mục đích bảo vệ chủ quyền, nhưng bế quan tỏa cảng đã khiến nhiều quốc gia tụt hậu trong lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.