Tổng phát hành là gì? 📢 Nghĩa

Tổng phát hành là gì? Tổng phát hành là toàn bộ số lượng sản phẩm (sách, báo, cổ phiếu, tiền tệ…) được đưa ra lưu thông trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực xuất bản, tài chính và chứng khoán. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và ứng dụng của “tổng phát hành” ngay bên dưới!

Tổng phát hành là gì?

Tổng phát hành là con số thể hiện toàn bộ số lượng sản phẩm được phát hành, phân phối ra thị trường. Đây là cụm danh từ Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là toàn bộ, “phát hành” (發行) nghĩa là đưa ra lưu thông.

Trong tiếng Việt, “tổng phát hành” được hiểu theo nhiều lĩnh vực:

Trong xuất bản: Chỉ tổng số bản in của sách, báo, tạp chí được phát hành. Ví dụ: “Tổng phát hành của cuốn sách đạt 100.000 bản.”

Trong tài chính – chứng khoán: Chỉ tổng số cổ phiếu, trái phiếu hoặc tiền tệ được phát hành ra thị trường. Ví dụ: “Tổng phát hành cổ phiếu của công ty là 10 triệu cổ phần.”

Trong truyền thông: Chỉ tổng số lượng sản phẩm âm nhạc, phim ảnh được phân phối đến người tiêu dùng.

Tổng phát hành có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “tổng phát hành” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính, tài chính và xuất bản. Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của ngành in ấn và thị trường chứng khoán.

Sử dụng “tổng phát hành” khi cần thống kê, báo cáo số lượng sản phẩm đã được đưa ra lưu thông.

Cách sử dụng “Tổng phát hành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tổng phát hành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng phát hành” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ con số tổng hợp về số lượng phát hành. Ví dụ: tổng phát hành sách, tổng phát hành cổ phiếu.

Trong báo cáo: Thường đi kèm với đơn vị đo lường như bản, cuốn, cổ phần, tờ. Ví dụ: “Tổng phát hành đạt 5 triệu bản.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng phát hành”

Cụm từ “tổng phát hành” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh chuyên ngành:

Ví dụ 1: “Tổng phát hành của tờ báo này là 50.000 bản mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng trong ngành xuất bản, chỉ số lượng báo in và phân phối hàng ngày.

Ví dụ 2: “Công ty công bố tổng phát hành 20 triệu cổ phiếu ra công chúng.”

Phân tích: Dùng trong chứng khoán, chỉ số cổ phiếu được phát hành lần đầu (IPO).

Ví dụ 3: “Album mới có tổng phát hành vượt 1 triệu bản trong tuần đầu.”

Phân tích: Dùng trong ngành âm nhạc, đo lường mức độ thành công của sản phẩm.

Ví dụ 4: “Ngân hàng Nhà nước thông báo tổng phát hành tiền mới dịp Tết.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính – tiền tệ.

Ví dụ 5: “Tổng phát hành trái phiếu chính phủ năm nay đạt 300.000 tỷ đồng.”

Phân tích: Dùng trong báo cáo tài chính công.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng phát hành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tổng phát hành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổng phát hành” với “số lượng bán ra”.

Cách dùng đúng: “Tổng phát hành” là số lượng đưa ra thị trường, chưa chắc đã bán hết.

Trường hợp 2: Nhầm với “tái bản” trong xuất bản.

Cách dùng đúng: “Tổng phát hành” bao gồm cả lần in đầu và các lần tái bản cộng lại.

“Tổng phát hành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng phát hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Số lượng phát hành Thu hồi
Lượng phát hành Ngừng phát hành
Tổng số bản in Hạn chế lưu thông
Số bản phân phối Đình chỉ phát hành
Tổng lưu hành Rút khỏi thị trường
Khối lượng phát hành Cấm lưu thông

Kết luận

Tổng phát hành là gì? Tóm lại, tổng phát hành là toàn bộ số lượng sản phẩm được đưa ra lưu thông trên thị trường. Hiểu đúng cụm từ “tổng phát hành” giúp bạn nắm vững thuật ngữ trong xuất bản và tài chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.