Khai quốc là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Khai quốc

Khai quốc là gì? Khai quốc là việc dựng nước, lập nên một quốc gia hoặc sáng lập một triều đại mới. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong sử sách, gắn liền với các vị vua sáng lập và những công thần có công dựng nước. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khai quốc” trong tiếng Việt nhé!

Khai quốc nghĩa là gì?

Khai quốc là động từ chỉ việc dựng nước hoặc lập nên một triều đại mới. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử phong kiến Việt Nam và Trung Quốc.

Trong lịch sử, khai quốc thường gắn với những sự kiện trọng đại:

Trong chính trị: Khai quốc chỉ hành động thành lập một quốc gia, một vương triều. Người đứng đầu công cuộc này được gọi là “vua khai quốc” hoặc “hoàng đế khai quốc”.

Trong sử sách: Cụm từ “khai quốc công thần” dùng để chỉ những người có công lớn giúp vua dựng nước, lập triều đại. Ví dụ: Nguyễn Trãi là bậc khai quốc công thần nhà Lê sơ.

Trong văn hóa: Khai quốc còn mang ý nghĩa thiêng liêng, tượng trưng cho sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới, một thời đại hưng thịnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai quốc”

Từ “khai quốc” có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ Hán 開國: “khai” (開) nghĩa là mở, “quốc” (國) nghĩa là nước. Ghép lại mang nghĩa “mở nước”, “dựng nước”.

Sử dụng “khai quốc” khi nói về việc thành lập quốc gia, sáng lập triều đại hoặc khi đề cập đến các công thần có công dựng nước trong lịch sử.

Khai quốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khai quốc” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị khi nói về việc thành lập quốc gia, triều đại mới hoặc ca ngợi công lao của những người có công dựng nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai quốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “khai quốc” trong tiếng Việt:

Ví dụ 1: “Lý Công Uẩn là vị vua khai quốc nhà Lý.”

Phân tích: Chỉ người sáng lập triều đại, mở ra một vương triều mới trong lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 2: “Nguyễn Trãi được tôn vinh là bậc khai quốc công thần.”

Phân tích: “Khai quốc công thần” là người có công lớn giúp vua dựng nước, xây dựng triều đại.

Ví dụ 3: “Các vị khai quốc công thần nhà Lê sơ như Đinh Lễ, Nguyễn Xí đều lập nhiều chiến công hiển hách.”

Phân tích: Chỉ những tướng lĩnh có công trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, giúp Lê Lợi dựng nên nhà Lê.

Ví dụ 4: “Thời kỳ khai quốc của triều đại nào cũng đầy gian khổ.”

Phân tích: “Thời kỳ khai quốc” là giai đoạn đầu thành lập quốc gia, triều đại – thường nhiều khó khăn, thử thách.

Ví dụ 5: “Lý Thường Kiệt được phong tước Khai Quốc công vì công lao to lớn với đất nước.”

Phân tích: “Khai Quốc công” là tước vị cao quý dành cho đại công thần có công dựng nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai quốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai quốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dựng nước Mất nước
Lập quốc Vong quốc
Kiến quốc Diệt quốc
Khai sáng Sụp đổ
Sáng lập Tiêu vong
Mở nước Mất triều

Dịch “Khai quốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai quốc 開國 (Kāi guó) Founding a nation / State founding 開国 (Kaikoku) 개국 (Gaeguk)

Kết luận

Khai quốc là gì? Tóm lại, khai quốc là việc dựng nước, lập nên quốc gia hoặc triều đại mới – một khái niệm quan trọng trong lịch sử và văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.