Sênh là gì? 😏 Nghĩa, giải thích
Sênh là gì? Sênh là nhạc cụ gõ cổ truyền của Việt Nam, gồm hai hoặc ba thỏi gỗ cứng dùng để gõ nhịp trong các loại hình nghệ thuật dân gian. Đây là nhạc cụ đơn giản nhưng mang đậm nét văn hóa truyền thống, xuất hiện trong hát xẩm, ca trù, chầu văn và nhiều thể loại âm nhạc dân tộc khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng sênh trong bài viết dưới đây nhé!
Sênh nghĩa là gì?
Sênh là nhạc cụ thuộc bộ gõ, được làm từ gỗ cứng như gỗ trắc hoặc gỗ cẩm lai, dùng để giữ nhịp và tạo âm thanh đặc trưng trong các dàn nhạc truyền thống. Từ “sênh” còn được gọi là “sanh” hoặc “sinh” tùy vùng miền.
Trong âm nhạc dân tộc, “sênh” có nhiều biến thể:
Sênh sứa: Loại sênh đơn giản nhất, gồm hai thanh gỗ gõ vào nhau tạo nhịp. Thường dùng trong hát xẩm và các làn điệu dân gian.
Sênh tiền: Là sênh có gắn những đồng tiền kim loại, tạo âm thanh rộn rã khi gõ và xóc. Sênh tiền xuất hiện trong dàn nhạc cung đình, chầu văn, ca Huế và hát ca trù.
Trong ca Huế: Phách được gọi là sênh, đóng vai trò giữ nhịp quan trọng cho người hát.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sênh”
Sênh có nguồn gốc từ Việt Nam, xuất hiện ít nhất vài trăm năm nay trong đời sống văn hóa người Việt. Tên cổ của sênh tiền là “phách sâu tiền” hay “phách quán tiền”.
Sử dụng từ “sênh” khi nói về nhạc cụ gõ truyền thống dùng giữ nhịp, hoặc trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật dân gian như hát xẩm, chầu văn, ca trù.
Sênh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sênh” được dùng khi mô tả nhạc cụ gõ trong dàn nhạc dân tộc, trong các buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống, hoặc khi nói về văn hóa âm nhạc cổ truyền Việt Nam.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sênh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sênh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghệ nhân gõ sênh theo nhịp đàn nhị, tạo nên giai điệu xẩm mượt mà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động sử dụng sênh để giữ nhịp trong hát xẩm.
Ví dụ 2: “Tiếng sênh tiền rộn rã vang lên trong buổi hầu đồng.”
Phân tích: Chỉ âm thanh đặc trưng của sênh tiền trong nghi lễ chầu văn.
Ví dụ 3: “Bộ nhạc cụ hát xẩm gồm đàn nhị, sênh sứa và trống mảnh.”
Phân tích: Liệt kê sênh như một thành phần trong dàn nhạc truyền thống.
Ví dụ 4: “Cô đào cầm sênh múa uyển chuyển theo điệu hát ca trù.”
Phân tích: Sênh được dùng vừa là nhạc cụ vừa là đạo cụ múa.
Ví dụ 5: “Nhịp sênh phách đều đặn giúp ca nương giữ vững lòng bản.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò giữ nhịp của sênh trong biểu diễn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sênh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sênh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sanh | Đàn dây |
| Sinh | Nhạc cụ hơi |
| Phách | Sáo |
| Cặp kè | Tiêu |
| Song lang | Khèn |
| Mõ | Đàn bầu |
Dịch “Sênh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sênh | 拍板 (Pāibǎn) | Clapper / Castanets | 拍子木 (Hyōshigi) | 박 (Bak) |
Kết luận
Sênh là gì? Tóm lại, sênh là nhạc cụ gõ cổ truyền độc đáo của Việt Nam, đóng vai trò giữ nhịp quan trọng trong các loại hình nghệ thuật dân gian. Hiểu về sênh giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa âm nhạc truyền thống dân tộc.
