Kêu la là gì? 📣 Ý nghĩa, cách dùng Kêu la

Kêu la là gì? Kêu la là hành động phát ra tiếng kêu lớn, thường thể hiện cảm xúc mạnh như đau đớn, sợ hãi, tức giận hoặc cầu cứu. Đây là phản ứng tự nhiên của con người khi gặp tình huống bất ngờ hoặc cần thu hút sự chú ý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “kêu la” nhé!

Kêu la nghĩa là gì?

Kêu la là động từ chỉ hành động la hét, gào thét hoặc kêu gọi bằng giọng lớn, thường đi kèm cảm xúc mãnh liệt. Từ này kết hợp hai động từ “kêu” (phát ra âm thanh) và “la” (nói lớn tiếng).

Trong cuộc sống, “kêu la” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Biểu hiện đau đớn: Khi bị thương, bị đau, con người thường kêu la như một phản xạ tự nhiên để giải tỏa cảm giác khó chịu.

Thể hiện sợ hãi: Gặp tình huống nguy hiểm, bất ngờ, người ta hay kêu la vì hoảng sợ.

Cầu cứu, kêu gọi: Kêu la để thu hút sự chú ý, nhờ người khác giúp đỡ trong lúc nguy cấp.

Biểu lộ tức giận: Đôi khi kêu la là cách bộc lộ sự bực tức, không hài lòng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kêu la”

Từ “kêu la” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “kêu” và “la” – đều chỉ hành động phát ra âm thanh lớn. Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành tố bổ sung nghĩa cho nhau.

Sử dụng “kêu la” khi muốn diễn tả hành động la hét có cảm xúc mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khẩn cấp.

Kêu la sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kêu la” được dùng khi mô tả ai đó la hét vì đau, sợ, tức giận hoặc cần giúp đỡ. Thường xuất hiện trong văn nói và văn viết tường thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kêu la”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kêu la” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Đứa bé ngã xe, kêu la inh ỏi khiến cả xóm chạy ra xem.”

Phân tích: Diễn tả tiếng khóc la lớn của trẻ khi bị đau, thu hút sự chú ý xung quanh.

Ví dụ 2: “Cô ấy kêu la cầu cứu khi phát hiện có trộm đột nhập.”

Phân tích: Hành động kêu la nhằm báo động và nhờ người khác giúp đỡ trong tình huống nguy hiểm.

Ví dụ 3: “Dù có kêu la cũng chẳng ai nghe thấy giữa rừng sâu.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự bất lực, cô đơn khi tiếng kêu la không được đáp lại.

Ví dụ 4: “Anh ta kêu la om sòm vì bị phạt oan.”

Phân tích: Thể hiện sự phản đối, tức giận bằng cách la hét lớn tiếng.

Ví dụ 5: “Đừng kêu la nữa, hãy bình tĩnh giải quyết vấn đề.”

Phân tích: Khuyên nhủ ai đó ngừng la hét để xử lý tình huống một cách lý trí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kêu la”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kêu la”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
La hét Im lặng
Gào thét Yên lặng
Kêu gào Nín thinh
La ó Câm nín
Hò hét Lặng im
Thét lác Thì thầm

Dịch “Kêu la” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kêu la 呼喊 (Hūhǎn) Scream / Cry out 叫ぶ (Sakebu) 소리치다 (Sorichida)

Kết luận

Kêu la là gì? Tóm lại, kêu la là hành động la hét lớn tiếng để biểu lộ cảm xúc mạnh hoặc cầu cứu. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “kêu la” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.