Kêu gọi là gì? 📣 Ý nghĩa, cách dùng Kêu gọi

Kêu gọi là gì? Kêu gọi là hành động hô hào, vận động mọi người cùng tham gia thực hiện một việc quan trọng. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong các bối cảnh xã hội, chính trị và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “kêu gọi” ngay sau đây!

Kêu gọi nghĩa là gì?

Kêu gọi là lên tiếng yêu cầu, cổ động hoặc hô hào mọi người cùng làm một việc quan trọng. Đây là từ ghép gồm “kêu” và “gọi”, mang ý nghĩa nhấn mạnh việc truyền đạt thông điệp đến nhiều người.

Trong cuộc sống, từ “kêu gọi” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong chính trị – xã hội: Kêu gọi thường gắn liền với các phong trào, chiến dịch vận động quần chúng. Ví dụ: “Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến” của Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1946.

Trong kinh doanh: “Lời kêu gọi hành động” (Call to action – CTA) là thuật ngữ marketing chỉ việc thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động cụ thể như mua hàng, đăng ký.

Trong đời thường: Kêu gọi quyên góp, kêu gọi ủng hộ là những hoạt động thiện nguyện phổ biến trong cộng đồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kêu gọi”

Từ “kêu gọi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “kêu” và “gọi” để tạo nghĩa nhấn mạnh. Cả hai từ đều mang ý nghĩa truyền đạt âm thanh, thông điệp đến người khác.

Sử dụng “kêu gọi” khi muốn vận động, thuyết phục nhiều người cùng tham gia một hoạt động có ý nghĩa hoặc khi cần truyền tải thông điệp quan trọng đến cộng đồng.

Kêu gọi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kêu gọi” được dùng khi vận động quần chúng tham gia phong trào, thuyết phục người khác ủng hộ một mục đích, hoặc trong marketing để thúc đẩy hành động từ khách hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kêu gọi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kêu gọi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện trong mùa hè.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, vận động cộng đồng thực hiện hành động chung.

Ví dụ 2: “Hội Chữ thập đỏ kêu gọi quyên góp ủng hộ đồng bào vùng lũ.”

Phân tích: Dùng trong hoạt động thiện nguyện, thuyết phục mọi người đóng góp vì mục đích nhân đạo.

Ví dụ 3: “Nút ‘Mua ngay’ là lời kêu gọi hành động trên website bán hàng.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực marketing, thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động cụ thể.

Ví dụ 4: “Thầy hiệu trưởng kêu gọi học sinh tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.”

Phân tích: Dùng trong môi trường giáo dục, vận động học sinh tham gia hoạt động tập thể.

Ví dụ 5: “Nghệ sĩ kêu gọi cộng đồng mạng lan tỏa thông điệp tích cực.”

Phân tích: Dùng trên mạng xã hội, truyền cảm hứng và vận động cộng đồng online.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kêu gọi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kêu gọi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hô hào Im lặng
Vận động Ngăn cản
Cổ động Cấm đoán
Thúc giục Thờ ơ
Hiệu triệu Phản đối
Kêu cầu Làm ngơ

Dịch “Kêu gọi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kêu gọi 呼吁 (Hūyù) Call / Appeal 呼びかける (Yobikakeru) 호소하다 (Hosohada)

Kết luận

Kêu gọi là gì? Tóm lại, kêu gọi là hành động hô hào, vận động mọi người cùng tham gia một việc quan trọng. Hiểu đúng từ “kêu gọi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.