Lườn là gì? 💪 Nghĩa và giải thích từ Lườn
Lườn là gì? Lườn là phần thịt nằm ở hai bên sườn của động vật, cá hoặc gia cầm, thường mềm và ít xương. Ngoài ra, “lườn” còn chỉ phần đáy, sống của thuyền bè. Đây là từ quen thuộc trong ẩm thực và đời sống người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa khác của từ “lườn” ngay bên dưới!
Lườn là gì?
Lườn là danh từ chỉ phần thịt mềm nằm dọc hai bên sườn của động vật, đặc biệt phổ biến khi nói về cá hoặc gia cầm. Đây là phần thịt được ưa chuộng vì ít xương, dễ chế biến.
Trong tiếng Việt, từ “lườn” có nhiều nghĩa:
Nghĩa 1 – Ẩm thực: Chỉ phần thịt ở hai bên sườn. Ví dụ: lườn gà, lườn cá, lườn lợn.
Nghĩa 2 – Hàng hải: Chỉ phần đáy, sống của thuyền bè. Ví dụ: lườn thuyền, lườn tàu.
Nghĩa 3 – Động từ: Hành động di chuyển men theo, lách qua. Ví dụ: “Chiếc xe lườn qua khe hẹp.”
Lườn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lườn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với nghề chài lưới và chăn nuôi gia cầm của người Việt.
Sử dụng “lườn” khi nói về phần thịt sườn động vật hoặc cấu trúc đáy của phương tiện đường thủy.
Cách sử dụng “Lườn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lườn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lườn” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ bộ phận cơ thể động vật hoặc cấu trúc thuyền. Ví dụ: lườn gà, lườn cá hồi, lườn thuyền.
Động từ: Chỉ hành động di chuyển lách, men theo. Ví dụ: lườn qua đám đông.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lườn”
Từ “lườn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Mua cho mẹ hai lườn gà về nấu cháo.”
Phân tích: Danh từ chỉ phần thịt ức gà, dùng trong ẩm thực.
Ví dụ 2: “Lườn cá hồi áp chảo rất thơm ngon.”
Phân tích: Danh từ chỉ phần thịt phi lê cá.
Ví dụ 3: “Thợ đóng thuyền đang sửa lườn ghe.”
Phân tích: Danh từ chỉ phần đáy thuyền.
Ví dụ 4: “Anh ấy lườn xe qua con hẻm nhỏ.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động di chuyển lách qua.
Ví dụ 5: “Con mèo lườn mình trên sofa.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động uốn éo, vươn người.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lườn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lườn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lườn” với “sườn” (phần xương).
Cách dùng đúng: “Lườn gà” là phần thịt mềm, “sườn” là phần có xương.
Trường hợp 2: Viết sai thành “luờn” hoặc “lườn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “lườn” với dấu huyền và dấu ơ.
“Lườn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lườn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phi lê | Sườn (có xương) |
| Ức | Đùi |
| Thăn | Cánh |
| Nạc | Xương |
| Fillet | Mỡ |
| Thịt dọi | Da |
Kết luận
Lườn là gì? Tóm lại, lườn là phần thịt mềm ở hai bên sườn động vật hoặc phần đáy thuyền. Hiểu đúng từ “lườn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
