Kết liên là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Kết liên

Kết liên là gì? Kết liên là động từ chỉ việc nối kết, gắn bó lại với nhau giữa nhiều thành phần hoặc tổ chức riêng rẽ. Đây là từ Hán-Việt mang nghĩa tương đương với “liên kết”, thường dùng trong văn phong trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “kết liên” trong tiếng Việt nhé!

Kết liên nghĩa là gì?

Kết liên là hành động nối kết, gắn bó nhiều thành phần hoặc cá nhân riêng rẽ lại thành một khối thống nhất. Từ này đồng nghĩa với “liên kết” và thường xuất hiện trong văn bản chính trị, xã hội.

Trong từ điển tiếng Việt, “kết liên” được giải thích là kết lại với nhau từ nhiều thành phần hoặc tổ chức riêng rẽ. Ví dụ: “Hai người kết liên với nhau để làm ăn.”

Trong lĩnh vực chính trị: “Kết liên” thường dùng khi nói về sự đoàn kết giữa các tổ chức, đảng phái hoặc quốc gia. Ví dụ: “Phong trào các nước không kết liên.”

Trong đời sống: Từ này diễn tả sự hợp tác, liên minh giữa các cá nhân hoặc nhóm người vì mục tiêu chung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết liên”

“Kết liên” có nguồn gốc từ tiếng Hán: 結連 (jiélián), trong đó “結” (kết) nghĩa là buộc, thắt; “連” (liên) nghĩa là nối liền, gắn bó. Ghép lại, từ này mang nghĩa nối kết các phần riêng rẽ thành một thể thống nhất.

Sử dụng “kết liên” khi muốn diễn đạt sự hợp nhất, đoàn kết giữa nhiều bên trong văn phong trang trọng hoặc chính thức.

Kết liên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kết liên” được dùng khi nói về sự hợp tác, liên minh giữa các tổ chức, nhóm người hoặc quốc gia, đặc biệt trong văn bản chính trị, ngoại giao và học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết liên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết liên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các doanh nghiệp nhỏ kết liên với nhau để cạnh tranh với tập đoàn lớn.”

Phân tích: Chỉ sự hợp tác, liên minh trong kinh doanh.

Ví dụ 2: “Phong trào các nước không kết liên ra đời từ thời Chiến tranh Lạnh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị quốc tế, chỉ các quốc gia trung lập.

Ví dụ 3: “Hai gia đình kết liên thông qua hôn nhân của con cái.”

Phân tích: Chỉ mối quan hệ gắn bó giữa hai dòng họ.

Ví dụ 4: “Các tổ chức xã hội kết liên để thực hiện chương trình từ thiện.”

Phân tích: Diễn tả sự phối hợp vì mục đích chung.

Ví dụ 5: “Nghĩa quân các vùng kết liên chống giặc ngoại xâm.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, chỉ sự đoàn kết đấu tranh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết liên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết liên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liên kết Chia rẽ
Đoàn kết Ly tán
Liên minh Phân tán
Hợp tác Cô lập
Gắn bó Tách rời
Kết hợp Đối kháng

Dịch “Kết liên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kết liên 結連 (Jiélián) Unite / Associate 結合する (Ketsugō suru) 결합하다 (Gyeolhaphada)

Kết luận

Kết liên là gì? Tóm lại, kết liên là hành động nối kết, gắn bó các thành phần riêng rẽ lại với nhau, đồng nghĩa với “liên kết” và thường dùng trong văn phong trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.