Hô hoán là gì? 📣 Nghĩa, giải thích Hô hoán
Hô hoán là gì? Hô hoán là hành động kêu to, la lớn để thông báo cho mọi người xung quanh biết về một sự việc khẩn cấp, thường là khi gặp nguy hiểm hoặc cần sự giúp đỡ. Đây là phản ứng tự nhiên khi con người đối mặt với tình huống bất ngờ như trộm cắp, hỏa hoạn hay tai nạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “hô hoán” nhé!
Hô hoán nghĩa là gì?
Hô hoán là động từ chỉ hành động kêu gọi, la hét lớn tiếng để báo động cho những người xung quanh biết về một sự việc đang xảy ra. Từ này thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp, cần sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Trong đời sống, “hô hoán” mang một số sắc thái ý nghĩa:
Trong tình huống khẩn cấp: Hô hoán là cách nhanh nhất để cầu cứu khi gặp trộm cắp, cướp giật hoặc tai nạn. Tiếng hô hoán giúp thu hút sự chú ý và kêu gọi người khác đến hỗ trợ.
Trong giao tiếp hàng ngày: Đôi khi “hô hoán” còn dùng để chỉ việc la lối, kêu ca ầm ĩ một cách thái quá về một vấn đề nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hô hoán”
Từ “hô hoán” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “hô” nghĩa là kêu lớn, gọi to và “hoán” mang nghĩa gọi, kêu. Hai từ ghép lại tạo thành động từ chỉ hành động kêu gọi ầm ĩ, báo động.
Sử dụng “hô hoán” khi muốn diễn tả hành động kêu cứu, báo động trong tình huống khẩn cấp hoặc khi ai đó la lối ầm ĩ.
Hô hoán sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hô hoán” được dùng khi gặp tình huống nguy hiểm cần báo động như trộm cắp, hỏa hoạn, tai nạn, hoặc khi cần kêu gọi sự giúp đỡ khẩn cấp từ mọi người xung quanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hô hoán”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hô hoán” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thấy kẻ trộm đột nhập, bà cụ liền hô hoán hàng xóm đến bắt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động kêu to để báo động và nhờ người khác hỗ trợ bắt trộm.
Ví dụ 2: “Khi phát hiện cháy nhà, anh ấy hô hoán để mọi người chạy thoát.”
Phân tích: Hô hoán trong tình huống khẩn cấp, cảnh báo nguy hiểm cho cộng đồng.
Ví dụ 3: “Đừng có hô hoán lên như vậy, chuyện nhỏ mà làm ầm ĩ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc la lối thái quá, làm to chuyện không cần thiết.
Ví dụ 4: “Nạn nhân hô hoán cầu cứu nhưng không ai nghe thấy.”
Phân tích: Chỉ hành động kêu cứu trong tình huống nguy hiểm, cần sự giúp đỡ.
Ví dụ 5: “Chị ấy hô hoán om sòm khi phát hiện mất ví.”
Phân tích: Kết hợp cả nghĩa báo động và sự hoảng hốt, la lối ầm ĩ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hô hoán”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hô hoán”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| La hét | Im lặng |
| Kêu cứu | Câm nín |
| Gào thét | Lặng thinh |
| La làng | Nín nhịn |
| Kêu la | Yên lặng |
| Báo động | Che giấu |
Dịch “Hô hoán” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hô hoán | 呼喊 (Hūhǎn) | Shout for help | 叫ぶ (Sakebu) | 외치다 (Oechida) |
Kết luận
Hô hoán là gì? Tóm lại, hô hoán là hành động kêu to báo động trong tình huống khẩn cấp. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “hô hoán” giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong tiếng Việt.
